Galway United
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sligo Rovers F.C.

Galway United vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Galway United 0-0 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 2, hòa 4, Sligo Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 15
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
LWDLL Sligo Rovers F.C.
  1. 27' Al-Amin Kazeem
  2. HT0-0
  3. 57' M. Nugent P. Hickey
  4. 57' L. Gaxha A. Dervin
  5. 60' O. Elding S. Radosavljević
  6. 64' W. Waweru M. Mata
  7. 73' R. Smit F. Hartmann
  8. 78' C. O'Keeffe E. McCarthy
  9. 78' F. Lomboto S. Walsh
  10. 86' W. Aouachria A. Kazeem
  11. 90'+1 Charlie Wiggett
  12. FT0-0

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.2
  2. 33J. Esua 7.2
  3. 4R. Slevin 7.6
  4. 5K. Brouder 7.3
  5. 30A. Kazeem ▼ 86' 6.7
  6. 15P. Hickey ▼ 57' 7.5
  7. 22C. McCormack 7.3
  8. 8A. Dervin ▼ 57' 6.7
  9. 10D. Hurley 7.2
  10. 24E. McCarthy ▼ 78' 7.3
  11. 7S. Walsh ▼ 78' 6.3

Dự bị 8

  1. 6M. Nugent ▲ 57' 7.2
  2. 12L. Gaxha ▲ 57' 7.0
  3. 2C. O'Keeffe ▲ 78' 6.7
  4. 19F. Lomboto ▲ 78' 6.9
  5. 9W. Aouachria ▲ 86' 6.6
  6. 26G. Buckley
  7. 27K. Fitzgerald
  8. 16J. Wright
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Russell
  1. 1E. McGinty 7.2
  2. 2J. Wilson 7.0
  3. 5C. Wiggett 7.3
  4. 15O. Denham 7.0
  5. 3R. Hutchinson 6.9
  6. 11F. Hartmann ▼ 73' 6.9
  7. 27C. Malley 7.7
  8. 8N. Morahan 6.9
  9. 18S. Radosavljević ▼ 60' 7.3
  10. 4E. Chapman 6.2
  11. 22M. Mata ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 47O. Elding ▲ 60' 6.5
  2. 9W. Waweru ▲ 64' 6.2
  3. 10R. Smit ▲ 73' 6.3
  4. 71D. Patton
  5. 39K. McDonagh
  6. 30R. Brush
  7. 34K. Barlow
  8. 38D. Jonathan
  9. 46C. Reynolds

Thống kê

015
310
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm7
3Trúng đích1
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị1
5Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
303Chuyền bóng356
175Chuyền chính xác225
58%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
52Ghi được55
33Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới14
12Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu