Galway United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sligo Rovers F.C.

Galway United vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Galway United 0-1 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 22 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 2, hòa 4, Sligo Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 30
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DWDWL Galway United
WDLLL Sligo Rovers F.C.
  1. 20' Gareth McElroy
  2. HT0-0
  3. 46' C. Kavanagh S. Quirk
  4. 50' Patrick Hickey
  5. 54' 0-1 C. Kavanagh · G. McElroy
  6. 63' M. Wolfe J. McManus
  7. 64' S. Walsh E. McCarthy
  8. 64' J. Sivi A. Bolger
  9. 64' C. Harkin S. Stewart
  10. 72' Ciaron Harkin
  11. 78' Garry Buckley
  12. 78' Cian Kavanagh
  13. 83' K. McDonagh R. O'Kane
  14. 86' Sam Sargeant
  15. 86' V. Borden K. Brouder
  16. 90'+5 Vincent Borden
  17. FT0-1

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 1B. Clarke 6.9
  2. 26G. Buckley 6.9
  3. 5K. Brouder ▼ 86' 6.6
  4. 4R. Slevin 7.7
  5. 33J. Esua 6.5
  6. 34A. Bolger ▼ 64' 6.6
  7. 15P. Hickey 6.9
  8. 18B. Burns 6.9
  9. 24E. McCarthy ▼ 64' 6.3
  10. 20J. Keohane 7.3
  11. 27D. McGuinness 7.2

Dự bị 9

  1. 16E. Watts
  2. 6A. Piesold
  3. 7S. Walsh ▲ 64' 6.9
  4. 11M. Shaw
  5. 14J. Sivi ▲ 64' 6.9
  6. 17V. Borden ▲ 86' 6.2
  7. 21C. Horgan
  8. 22C. McCormack
  9. 39B. Regan
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Russell
  1. 29S. Sargeant 7.6
  2. 2E. Agbaje 7.2
  3. 52G. McElroy 8.0
  4. 5P. McClean 7.2
  5. 3S. Stewart ▼ 64' 7.0
  6. 16J. McManus ▼ 63' 6.9
  7. 4S. Quirk ▼ 46' 6.9
  8. 28R. O'Kane ▼ 83' 7.2
  9. 8J. Hakiki 7.7
  10. 7W. Fitzgerald 7.6
  11. 47O. Elding 7.7

Dự bị 9

  1. 31C. Walsh
  2. 6M. Wolfe ▲ 63' 6.9
  3. 10C. Harkin ▲ 64' 7.0
  4. 21J. Mahon
  5. 12R. Manning
  6. 9W. Waweru
  7. 46C. Reynolds
  8. 11C. Kavanagh ▲ 46' 7.3
  9. 23K. McDonagh ▲ 83' 6.7

Thống kê

036
440
44%Kiểm soát bóng56%
23Dứt điểm14
4Trúng đích4
6Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
13Bị chặn3
6Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi5
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
328Chuyền bóng449
224Chuyền chính xác350
68%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được65
50Thủng lưới71
1.26Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu