Galway United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sligo Rovers F.C.

Galway United vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Galway United 0-1 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 2, hòa 4, Sligo Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 16
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DWDWL Galway United
WDLLL Sligo Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 57' C. Horgan B. Burns
  3. 68' 0-1 R. Hutchinson · M. Wolfe
  4. 74' H. Lintott C. Reynolds
  5. 76' Cian Byrne
  6. 76' Matthew Wolfe
  7. 76' Cian Kavanagh
  8. 81' S. Walsh E. McCarthy
  9. 82' F. Lomboto M. Wolfe
  10. 85' Francely Lomboto
  11. 90'+6 Owen Elding
  12. 90'+5 Jad Hakiki
  13. 90'+2 S. Kerrigan D. Hurley
  14. 90'+2 B. Cunningham
  15. FT0-1

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Johnathan Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.2
  2. 33J. Esua 7.0
  3. 4R. Slevin 6.6
  4. 5K. Brouder 6.9
  5. 8G. Cunningham 6.9
  6. 24E. McCarthy ▼ 81' 7.9
  7. 2C. Byrne 6.3
  8. 10D. Hurley ▼ 90' 8.2
  9. 18B. Burns ▼ 57' 6.9
  10. 15P. Hickey 7.0
  11. 9M. Dyer 5.6

Dự bị 9

  1. 16E. Watts
  2. 3R. Donelon
  3. 7S. Walsh ▲ 81' 6.6
  4. 12S. Kerrigan ▲ 90'
  5. 21C. Horgan ▲ 57' 6.7
  6. 22C. McCormack
  7. 28B. Cunningham ▲ 90'
  8. 29C. Tollett
  9. 35J. Thiam
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Russell
  1. 29S. Sargeant 7.6
  2. 21J. Mahon 7.3
  3. 46C. Reynolds ▼ 74' 6.9
  4. 52G. McElroy 7.5
  5. 3R. Hutchinson 8.2
  6. 6M. Wolfe ▼ 82' 7.2
  7. 49J. Doyle-Hayes 6.9
  8. 11C. Kavanagh 7.3
  9. 47O. Elding 6.7
  10. 7W. Fitzgerald 6.7
  11. 8J. Hakiki 7.2

Dự bị 9

  1. 31C. Walsh
  2. 27C. Malley
  3. 71D. Patton
  4. 10S. Mallon
  5. 19F. Lomboto ▲ 82' 6.7
  6. 33G. Priosti
  7. 2H. Lintott ▲ 74' 6.7
  8. 9W. Waweru
  9. 23K. McDonagh

Thống kê

017
450
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm11
4Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
7Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
3Cứu thua4
274Chuyền bóng330
173Chuyền chính xác222
63%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
54Ghi được65
50Thủng lưới71
1.26Bàn thắng mỗi trận1.44
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu