Sligo Rovers F.C. vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 2-0 Galway United tại Premier Division, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 4, hòa 4, Galway United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 25
- Sân vận động
- The Showgrounds, Sligo
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- DDWDW Galway United
- 13' Bobby Burns
- 33' W. Waweru 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ V. Borden ▼ K. OSullivan
- 57' Niall Morahan
- 65' ▲ J. Henry-Francis ▼ C. Wiggett
- 69' Jeannot Esua
- 69' ▲ O. Elding ▼ S. Power
- 71' ▲ F. Lomboto ▼ E. McCarthy
- 71' ▲ G. Cunningham ▼ B. Burns
- 72' Oliver Denham
- 79' ▲ L. Pearce ▼ W. Waweru
- 82' ▲ J. Ogedi-Uzokwe ▼ J. Esua
- 82' ▲ D. Hurley ▼ C. McCormack
- 86' Greg Cunningham
- 90'+2 Luke Pearce
- 90'+5 L. Pearce · E. Chapman 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1E. McGinty 7.6
- 5C. Wiggett ▼ 65' 6.6
- 15O. Denham 7.3
- 28N. Pijnaker 6.9
- 3R. Hutchinson 7.3
- 8N. Morahan 6.6
- 27C. Malley 7.0
- 25S. Power ▼ 69' 6.3
- 4E. Chapman ⇢ 7.3
- 7W. Fitzgerald 6.9
- 9W. Waweru ⚽ ▼ 79' 7.5
Dự bị 9
- 17J. Henry-Francis ▲ 65' 6.7
- 47O. Elding ▲ 69' 6.7
- 11L. Pearce ⚽ ▲ 79' 7.5
- 38D. Jonathan
- 71D. Patton
- 18S. Radosavljević
- 39K. McDonagh
- 30R. Brush
- 52G. McElroy
- 1B. Clarke 6.3
- 33J. Esua ▼ 82' 6.5
- 26G. Buckley 6.9
- 5K. Brouder 6.9
- 18B. Burns ▼ 71' 7.2
- 22C. McCormack ▼ 82' 7.0
- 15P. Hickey 7.3
- 11K. O'Sullivan 6.6
- 20J. Keohane 6.3
- 24E. McCarthy ▼ 71' 7.3
- 7S. Walsh 7.0
Dự bị 9
- 17V. Borden ▲ 54' 6.9
- 19F. Lomboto ▲ 71' 6.9
- 8G. Cunningham ▲ 71' 6.2
- 9J. Ogedi-Uzokwe ▲ 82' 6.3
- 10D. Hurley ▲ 82' 6.3
- 16J. Brady
- 21C. Horgan
- 2C. O'Keeffe
- 4R. Slevin
Thống kê
03⚑4
⚑330
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm16
3Trúng đích4
3Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
4Cứu thua1
355Chuyền bóng319
233Chuyền chính xác198
66%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
55Ghi được52
65Thủng lưới33
1.28Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai31