Derry City F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Shelbourne F.C.

Derry City F.C. vs Shelbourne F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-1 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 3, hòa 5, Shelbourne F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 31
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LLDDD Shelbourne F.C.
  1. 40' A. O'Reilly 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Mullen D. Akinyemi
  4. 54' 1-1 A. Odubeko
  5. 65' G. Whyte C. Winchester
  6. 67' S. Boyd A. Coote
  7. 67' J. Henry-Francis J. Lunney
  8. 74' Ademipo Odubeko
  9. 76' M. Connolly R. Benson
  10. 76' C. Dummigan A. Bannon
  11. 76' E. Caffrey D. Kelly
  12. 85' M. Coyle K. McInroy
  13. 85' J. Martin A. Odubeko
  14. 89' Sam Bone
  15. FT1-1

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher 6.6
  2. 25A. Bannon ▼ 76' 6.6
  3. 22J. Stott 6.9
  4. 24S. Todd 7.3
  5. 13R. Benson ▼ 76' 6.7
  6. 20C. Winchester ▼ 65' 7.0
  7. 15S. Diallo 7.3
  8. 19B. Fleming 7.2
  9. 8A. O'Reilly 7.2
  10. 7M. Duffy 7.3
  11. 29D. Akinyemi ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 26A. Doherty
  2. 11G. Whyte ▲ 65' 6.6
  3. 3S. Ferguson
  4. 21D. Mullen ▲ 46' 6.3
  5. 17A. Frizzell
  6. 16H. Cann
  7. 6M. Connolly ▲ 76' 6.6
  8. 23C. Dummigan ▲ 76' 6.6
  9. 41C. Downey
Shelbourne F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joseph Martin O'Brien
  1. 13W. Speel 6.3
  2. 25M. Mbeng 6.6
  3. 29P. Barrett 6.6
  4. 15S. Bone 6.6
  5. 17D. Kelly ▼ 76' 6.6
  6. 6J. Lunney ▼ 67' 6.3
  7. 23K. McInroy ▼ 85' 6.5
  8. 18J. Norris 6.9
  9. 7H. Wood 6.3
  10. 11A. Odubeko ▼ 85' 7.6
  11. 14A. Coote ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 19L. Healy
  2. 2S. Gannon
  3. 4K. Ledwidge
  4. 8M. Coyle ▲ 85' 6.6
  5. 9S. Boyd ▲ 67' 6.3
  6. 10J. Martin ▲ 85' 6.3
  7. 22S. Moore
  8. 27E. Caffrey ▲ 76' 6.7
  9. 21J. Henry-Francis ▲ 67' 6.6

Thống kê

004
220
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm9
1Trúng đích3
6Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc2
4Việt vị3
4Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
2Cứu thua0
432Chuyền bóng472
321Chuyền chính xác373
74%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu57
63Ghi được73
45Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu