Shelbourne F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 0-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 5 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 2, hòa 5, Derry City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 26
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 11' Sam Todd
- 32' Ciaran Coll
- 35' Mark Connolly
- 35' Sam Todd
- 35' Sam Todd
- HT0-0
- 46' ▲ E. Caffrey ▼ M. Coyle
- 49' Sean Gannon
- 51' John Martin
- 57' ▲ M. Smith ▼ J. Martin
- 69' ▲ D. Kelly ▼ P. McMullan
- 73' ▲ R. Tulloch ▼ H. Wood
- 74' ▲ A. Coote ▼ L. Burt
- 78' ▲ D. Mullen ▼ M. Duffy
- 84' Shane Griffin
- 90' ▲ S. Diallo ▼ P. Hoban
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Kearns 7.6
- 2S. Gannon 7.2
- 15S. Bone 7.3
- 5S. Griffin 7.2
- 4K. Ledwidge 7.3
- 6J. Lunney 7.3
- 8M. Coyle ▼ 46' 6.6
- 7H. Wood ▼ 73' 7.7
- 67L. Burt ▼ 74' 6.9
- 10J. Martin ▼ 57' 6.9
- 36W. Jarvis 6.9
Dự bị 8
- 27E. Caffrey ▲ 46' 6.5
- 11M. Smith ▲ 57' 6.3
- 77R. Tulloch ▲ 73' 6.7
- 14A. Coote ▲ 74' 6.7
- 16J. O'Sullivan
- 41L. Cailloce
- 19L. Healy
- 44D. Ring
- 1B. Maher 7.2
- 3C. Coll 7.5
- 6M. Connolly 6.6
- 24S. Todd 5.5
- 14B. Doherty 7.2
- 23C. Dummigan 7.3
- 8W. Patching 7.0
- 12P. McMullan ▼ 69' 6.7
- 28A. O'Reilly 6.9
- 7M. Duffy ▼ 78' 7.2
- 9P. Hoban ▼ 90' 7.2
Dự bị 9
- 27D. Kelly ▲ 69' 6.3
- 21D. Mullen ▲ 78' 6.7
- 15S. Diallo ▲ 90'
- 2R. Boyce
- 22J. McEneff
- 11C. Whelan
- 39C. Barr
- 19J. Davenport
- 26T. Ryan
Thống kê
03⚑6
⚑341
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm7
1Trúng đích3
4Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
478Chuyền bóng339
401Chuyền chính xác262
84%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
54Ghi được75
37Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai48