Shelbourne F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 3-1 Derry City F.C. tại Premier Division, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 2, hòa 5, Derry City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 1
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 11' S. Boyd 1-0
- 14' 1-1 M. Duffy · D. Thomas
- 15' E. Caffrey · S. Boyd 2-1
- 22' Adam O'Reilly
- 38' Carl Winchester
- 45' S. Boyd11m 3-1
- HT3-1
- 53' Sean Boyd
- 61' ▲ S. Diallo ▼ C. Winchester
- 67' ▲ J. Lunney ▼ K. McInroy
- 69' ▲ G. Whyte ▼ P. Hoban
- 69' ▲ S. Patton ▼ L. Boyce
- 78' ▲ P. McMullan ▼ D. Thomas
- 81' ▲ E. Chapman ▼ S. Boyd
- 82' Sadou Diallo
- 84' Paddy Barrett
- 87' ▲ R. O'Kane ▼ E. Caffrey
- 87' ▲ R. Tulloch ▼ H. Wood
- 88' ▲ J. Martin ▼ A. Odubeko
- FT3-1
Đội hình
- 1C. Kearns 7.2
- 2S. Gannon 6.9
- 15S. Bone 7.0
- 29P. Barrett 6.5
- 4K. Ledwidge 6.3
- 7H. Wood ▼ 87' 7.7
- 8M. Coyle 6.9
- 23K. McInroy ▼ 67' 6.6
- 27E. Caffrey ⚽ ▼ 87' 8.2
- 9S. Boyd ⚽2 ⇢ ▼ 81' 9.2
- 11A. Odubeko ▼ 88' 6.9
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 5E. Chapman ▲ 81' 6.2
- 6J. Lunney ▲ 67' 6.7
- 10J. Martin ▲ 88'
- 16J. O'Sullivan
- 24L. Temple
- 28R. O'Kane ▲ 87' 6.7
- 55J. Roche
- 77R. Tulloch ▲ 87' 6.7
- 1B. Maher 5.9
- 2R. Boyce 6.9
- 6M. Connolly 6.3
- 24S. Todd 7.2
- 3S. Ferguson 6.0
- 8A. O'Reilly 6.5
- 17D. Thomas ⇢ ▼ 78' 7.2
- 20C. Winchester ▼ 61' 6.2
- 7M. Duffy ⚽ 7.5
- 27L. Boyce ▼ 69' 6.2
- 9P. Hoban ▼ 69' 6.3
Dự bị 8
- 26A. Doherty
- 11G. Whyte ▲ 69' 6.3
- 4C. Harkin
- 16H. Cann
- 15S. Diallo ▲ 61' 7.0
- 12P. McMullan ▲ 78' 6.9
- 32S. Patton ▲ 69' 6.9
- 35G. McCourt
Thống kê
02⚑2
⚑330
38%Kiểm soát bóng62%
18Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
2Phạt góc3
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua1
305Chuyền bóng482
219Chuyền chính xác388
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu40
73Ghi được63
62Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai36