Shelbourne F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 0-1 Derry City F.C. tại Premier Division, 20 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 2, hòa 5, Derry City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 20
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 33' Sadou Diallo
- 38' John Martin
- HT0-0
- 46' ▲ E. Chapman ▼ K. McInroy
- 46' ▲ A. Odubeko ▼ J. Martin
- 55' 0-1 M. Duffy · C. Winchester
- 61' Paddy Barrett
- 62' ▲ P. McMullan ▼ S. Diallo
- 62' ▲ R. Benson ▼ G. Whyte
- 62' ▲ D. Mullen ▼ L. Boyce
- 63' ▲ A. Coote ▼ J. Norris
- 63' ▲ D. Kelly ▼ S. Boyd
- 68' Hayden Cann
- 77' Sam Bone
- 77' ▲ J. O'Sullivan ▼ H. Wood
- 84' Carl Winchester
- 89' ▲ P. Hoban ▼ C. Winchester
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Kearns 6.6
- 27E. Caffrey 7.2
- 15S. Bone 6.9
- 29P. Barrett 6.6
- 4K. Ledwidge 6.9
- 18J. Norris ▼ 63' 6.6
- 7H. Wood ▼ 77' 6.7
- 6J. Lunney 6.9
- 23K. McInroy ▼ 46' 6.9
- 10J. Martin ▼ 46' 6.3
- 9S. Boyd ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 19L. Healy
- 2S. Gannon
- 3T. Wilson
- 5E. Chapman ▲ 46' 6.5
- 11A. Odubeko ▲ 46' 6.3
- 14A. Coote ▲ 63' 7.0
- 17D. Kelly ▲ 63' 6.6
- 16J. O'Sullivan ▲ 77' 6.9
- 8M. Coyle
- 1B. Maher 7.2
- 2R. Boyce 6.9
- 16H. Cann 6.9
- 6M. Connolly 7.2
- 22K. Holt 7.9
- 24S. Todd 6.9
- 11G. Whyte ▼ 62' 7.2
- 15S. Diallo ▼ 62' 6.9
- 20C. Winchester ⇢ ▼ 89' 7.5
- 7M. Duffy ⚽ 7.9
- 27L. Boyce ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 26A. Doherty
- 9P. Hoban ▲ 89' 6.5
- 17D. Thomas
- 10P. McMullan ▲ 62' 6.6
- 4C. Harkin
- 13R. Benson ▲ 62' 6.3
- 3S. Ferguson
- 32S. Patton
- 21D. Mullen ▲ 62' 6.7
Thống kê
03⚑3
⚑230
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm7
2Trúng đích2
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
3Phạt góc2
2Việt vị2
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
501Chuyền bóng585
428Chuyền chính xác506
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu40
73Ghi được63
62Thủng lưới45
1.28Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai36