Derry City F.C. vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 0-0 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 3, hòa 5, Shelbourne F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 34
- Sân vận động
- The Ryan McBride Brandywell Stadium, Londonderry
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LLDDD Shelbourne F.C.
- 24' Sadou Diallo
- 31' ▲ E. Caffrey ▼ W. Jarvis
- HT0-0
- 60' ▲ P. McEleney ▼ W. Patching
- 60' ▲ J. McEneff ▼ D. Mullen
- 63' ▲ Euclides Cabral ▼ T. Wilson
- 63' ▲ K. Ledwidge ▼ S. Griffin
- 67' Euclides Cabral
- 80' ▲ R. Boyce ▼ P. McMullan
- 85' ▲ G. Arubi ▼ M. Coyle
- 89' ▲ B. Kavanagh ▼ M. Duffy
- FT0-0
Đội hình
- 1B. Maher 7.5
- 23C. Dummigan 6.5
- 16S. McEleney 7.2
- 17C. McJannet 7.9
- 14B. Doherty 7.2
- 28A. O'Reilly 6.3
- 8W. Patching ▼ 60' 6.9
- 15S. Diallo 4.9
- 12P. McMullan ▼ 80' 7.0
- 21D. Mullen ▼ 60' 6.2
- 7M. Duffy ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 10P. McEleney ▲ 60' 6.7
- 22J. McEneff ▲ 60' 6.5
- 2R. Boyce ▲ 80' 6.3
- 20B. Kavanagh ▲ 89'
- 24S. Todd
- 29C. Kavanagh
- 6M. Connolly
- 3C. Coll
- 26T. Ryan
- 1C. Kearns 6.9
- 13T. Wilson ▼ 63' 6.2
- 21G. Molloy 7.3
- 29P. Barrett 8.7
- 5S. Griffin ▼ 63' 6.6
- 6J. Lunney 7.0
- 8M. Coyle ▼ 85' 7.2
- 16H. Wood 6.3
- 17S. Farrell 7.5
- 10J. Moylan 6.3
- 36W. Jarvis ▼ 31' 6.6
Dự bị 8
- 27E. Caffrey ▲ 31' 6.7
- 15Euclides Cabral ▲ 63' 6.5
- 32K. Ledwidge ▲ 63' 6.9
- 26G. Arubi ▲ 85' 6.3
- 4A. Quinn
- 28D. Toure
- 23L. Byrne
- 19H. Fisk
Thống kê
10⚑3
⚑310
31%Kiểm soát bóng69%
5Dứt điểm13
0Trúng đích3
1Chệch đích5
0Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị6
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
310Chuyền bóng707
224Chuyền chính xác632
72%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 27 | +40 | 72 | |
| 2 | 36 | 57 - 24 | +33 | 65 | |
| 3 | 36 | 59 - 42 | +17 | 62 | |
| 4 | 36 | 44 - 27 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 59 - 44 | +15 | 58 | |
| 6 | 36 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 36 | 40 - 54 | -14 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 51 | -15 | 37 | |
| 9 | 36 | 35 - 64 | -29 | 31 | |
| 10 | 36 | 19 - 96 | -77 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
73Ghi được58
30Thủng lưới35
1.59Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai35