Derry City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Shelbourne F.C.

Derry City F.C. vs Shelbourne F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 2-0 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 3, hòa 5, Shelbourne F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 13
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LLDDD Shelbourne F.C.
  1. 14' M. Duffy · S. Ferguson 1-0
  2. 31' L. Boyce 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' J. Martin K. McInroy
  5. 52' Kameron Ledwidge
  6. 60' S. Todd S. Ferguson
  7. 60' R. Benson G. Whyte
  8. 64' T. Wilson S. Bone
  9. 65' H. Wood A. Coote
  10. 67' P. McMullan M. Duffy
  11. 67' D. Mullen L. Boyce
  12. 72' R. O'Kane J. Norris
  13. 72' J. O'Sullivan E. Caffrey
  14. FT2-0

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher 7.2
  2. 16H. Cann 6.7
  3. 6M. Connolly 7.6
  4. 22K. Holt 6.6
  5. 2R. Boyce 7.3
  6. 8A. O'Reilly 7.2
  7. 20C. Winchester 7.0
  8. 3S. Ferguson ▼ 60' 6.9
  9. 11G. Whyte ▼ 60' 6.6
  10. 27L. Boyce ▼ 67' 7.2
  11. 7M. Duffy ▼ 67' 8.0

Dự bị 9

  1. 26A. Doherty
  2. 10P. McMullan ▲ 67' 6.6
  3. 4C. Harkin
  4. 17D. Thomas
  5. 24S. Todd ▲ 60' 6.9
  6. 21D. Mullen ▲ 67' 6.9
  7. 32S. Patton
  8. 13R. Benson ▲ 60' 6.2
  9. 37C. McGrath
Shelbourne F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Joseph Martin O'Brien
  1. 1C. Kearns 6.6
  2. 2S. Gannon 6.9
  3. 15S. Bone ▼ 64' 6.3
  4. 4K. Ledwidge 6.5
  5. 27E. Caffrey ▼ 72' 6.9
  6. 23K. McInroy ▼ 46' 6.5
  7. 6J. Lunney 6.6
  8. 18J. Norris ▼ 72' 6.0
  9. 14A. Coote ▼ 65' 6.3
  10. 11A. Odubeko 6.2
  11. 5E. Chapman 6.6

Dự bị 9

  1. 19L. Healy
  2. 3T. Wilson ▲ 64' 6.9
  3. 7H. Wood ▲ 65' 6.9
  4. 17D. Kelly
  5. 28R. O'Kane ▲ 72' 6.3
  6. 53D. Adewale
  7. 10J. Martin ▲ 46' 6.5
  8. 49R. Offor
  9. 16J. O'Sullivan ▲ 72' 6.7

Thống kê

004
110
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm6
5Trúng đích2
1Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
4Phạt góc1
0Việt vị2
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
388Chuyền bóng619
276Chuyền chính xác512
71%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu57
63Ghi được73
45Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.28
12Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu