Shelbourne F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Shelbourne F.C. 0-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shelbourne F.C. thắng 2, hòa 5, Derry City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 8
- Sân vận động
- Tolka Park, Dublin
- Phong độ
- LLDDD Shelbourne F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 5' Mark Connolly
- 32' Matthew Smith
- HT0-0
- 46' ▲ D. Mullen ▼ P. Hoban
- 60' Paddy Barrett
- 62' ▲ S. Farrell ▼ E. Caffrey
- 64' ▲ J. Martin ▼ M. Smith
- 76' ▲ D. Kelly ▼ P. McMullan
- 82' ▲ K. Ledwidge ▼ L. Burt
- 82' ▲ S. Boyd ▼ W. Jarvis
- 85' Sean Boyd
- 87' ▲ S. Todd ▼ R. Boyce
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Kearns 6.9
- 2S. Gannon 6.6
- 29P. Barrett 6.9
- 21G. Molloy 6.7
- 3T. Wilson 6.6
- 16J. O'Sullivan 6.5
- 6J. Lunney 6.6
- 67L. Burt ▼ 82' 6.9
- 27E. Caffrey ▼ 62' 6.6
- 36W. Jarvis ▼ 82' 7.0
- 11M. Smith ▼ 64' 6.2
Dự bị 9
- 17S. Farrell ▲ 62' 6.3
- 10J. Martin ▲ 64' 6.7
- 4K. Ledwidge ▲ 82' 6.6
- 9S. Boyd ▲ 82' 6.3
- 20K. Ward
- 22D. Williams
- 5S. Griffin
- 19L. Healy
- 24L. Temple
- 1B. Maher 7.2
- 16S. McEleney 7.0
- 6M. Connolly 6.7
- 3C. Coll 7.3
- 2R. Boyce ▼ 87' 6.9
- 8W. Patching 7.2
- 28A. O'Reilly 7.0
- 17C. McJannet 7.2
- 12P. McMullan ▼ 76' 7.2
- 9P. Hoban ▼ 46' 6.9
- 7M. Duffy 7.7
Dự bị 9
- 21D. Mullen ▲ 46' 6.3
- 27D. Kelly ▲ 76' 6.7
- 24S. Todd ▲ 87' 6.3
- 4C. Harkin
- 26T. Ryan
- 31T. McGinty
- 41L. O'Donnell
- 22J. McEneff
- 32S. Patton
Thống kê
03⚑2
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
3Dứt điểm10
1Trúng đích2
2Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị0
20Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
336Chuyền bóng424
227Chuyền chính xác338
68%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
54Ghi được75
37Thủng lưới43
1.15Bàn thắng mỗi trận1.53
20Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai48