Derry City F.C. vs Shelbourne F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 0-1 Shelbourne F.C. tại Premier Division, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 3, hòa 5, Shelbourne F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 36
- Sân vận động
- The Ryan McBride Brandywell Stadium, Londonderry
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LLDDD Shelbourne F.C.
- HT0-0
- 60' ▲ A. Coote ▼ L. Burt
- 60' ▲ E. Caffrey ▼ M. Coyle
- 66' ▲ W. Patching ▼ C. Whelan
- 74' ▲ S. McEleney ▼ D. Idehen
- 74' ▲ S. Robertson ▼ P. McMullan
- 74' ▲ J. Davenport ▼ S. Diallo
- 74' ▲ H. Wood ▼ R. Tulloch
- 78' Jacob Davenport
- 85' 0-1 H. Wood
- 86' Harry Wood
- 87' Danny Mullen
- 87' Conor Kearns
- 89' ▲ S. Griffin ▼ J. Martin
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Maher
- 2R. Boyce
- 6M. Connolly
- 25D. Idehen▼ 74'
- 20A. Wisdom
- 12P. McMullan▼ 74'
- 28A. O'Reilly
- 15S. Diallo▼ 74'
- 7M. Duffy
- 11C. Whelan▼ 66'
- 21D. Mullen
Dự bị 9
- 8W. Patching▲ 66'
- 16S. McEleney▲ 74'
- 29S. Robertson▲ 74'
- 19J. Davenport▲ 74'
- 34C. Doherty
- 35G. McCourt
- 33A. Heaney
- 39C. Barr
- 26T. Ryan
- 1C. Kearns
- 2S. Gannon
- 29P. Barrett
- 4K. Ledwidge
- 3T. Wilson
- 67L. Burt▼ 60'
- 6J. Lunney
- 8M. Coyle▼ 60'
- 77R. Tulloch▼ 74'
- 10J. Martin▼ 89'
- 9S. Boyd
Dự bị 9
- 14A. Coote▲ 60'
- 27E. Caffrey▲ 60'
- 7H. Wood▲ 74'
- 5S. Griffin▲ 89'
- 22D. Williams
- 48A. O'Brien
- 11M. Smith
- 19L. Healy
- 16J. O'Sullivan
Thống kê
02⚑3
⚑220
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm16
3Trúng đích6
6Chệch đích7
0Bị chặn3
3Phạt góc2
1Việt vị0
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
462Chuyền bóng396
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
75Ghi được54
43Thủng lưới37
1.53Bàn thắng mỗi trận1.15
21Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn15
48Hiệp hai30