Paykan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sepahan FC

Paykan vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-0 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 3, hòa 2, Sepahan FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
Phong độ
WDLWL Paykan
LLWDW Sepahan FC
  1. 1' H. Ahmadi
  2. 20' A. Haji Eidi
  3. 40' A. Madadizadeh
  4. HT0-0
  5. 49' H. Mohammadi
  6. 51' H. Ahmadi
  7. 57' M. Mohebi
  8. 69' O. Noorafkan M. Lotfi
  9. 69' A. Khodadadi K. Rezaei
  10. 72' F. Bagheri S. Jafari
  11. 72' E. Jamshidi A. Aarabi
  12. 80' M. Limouchi A. Rezavand
  13. 82' A. H. Gholami A. Sadeghi
  14. 82' K. Taheri H. Ahmadi
  15. FT0-0

Đội hình

Paykan
  1. 13A. Abbasi
  2. 18A. Madadizadeh
  3. 14S. Tavakoli
  4. 27M. Ali Faramarzi
  5. 83H. Ahmadi ▼ 82'
  6. 96A. Aarabi ▼ 72'
  7. 8M. Najafi
  8. 10S. Jafari ▼ 72'
  9. 11F. Amiri
  10. 80A. Sadeghi ▼ 82'
  11. 9F. Emamali

Dự bị 11

  1. E. Hadian
  2. 2A. H. Gholami ▲ 82'
  3. 5M. Bagheri
  4. 16A. Alimoradi
  5. 22E. Esfandiari
  6. 23M. Azarpad
  7. 25F. Bagheri ▲ 72'
  8. 40F. Gerami
  9. 70I. Karami
  10. 77E. Jamshidi ▲ 72'
  11. 90K. Taheri ▲ 82'
Sepahan FC HLV: Moharram Navidkia
  1. 21H. Hosseini
  2. 18M. Zakipour
  3. 58M. Daneshgar
  4. 2H. Mohammadi
  5. 28E. Hajsafi
  6. 6A. Haji Eidi
  7. 10R. Alves
  8. 32M. Mohebi
  9. 88A. Rezavand ▼ 80'
  10. 79M. Lotfi ▼ 69'
  11. 9K. Rezaei ▼ 69'

Dự bị 10

  1. 24A. Karimi
  2. 7M. Limouchi ▲ 80'
  3. 12A. Kamali
  4. 16M. Bordbar
  5. 19O. Noorafkan ▲ 69'
  6. 20M. Aliyari
  7. 23I. Sanchez
  8. 55M. Hazbavi
  9. 70A. Khodadadi ▲ 69'
  10. 96R. Soltani

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu29
15Ghi được33
21Thủng lưới22
0.65Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới14
4Trên 2.5 bàn9
5Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu