Sepahan FC vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 2-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 5, hòa 2, Paykan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 8
- Sân vận động
- Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
- Phong độ
- LLWDW Sepahan FC
- WDLWL Paykan
- 40' O. Noorafkan
- HT0-0
- 46' ▲ A. Rezavand ▼ M. Lotfi
- 62' ▲ M. Najafi ▼ N. Entezari
- 62' ▲ M. Rafiei ▼ O. Fahmi Maleki
- 63' M. Hazbavi · R. Alves 1-0
- 68' ▲ E. Crivelli ▼ A. Shafiedoost
- 74' 1-1 M. Najafi · F. Emamali
- 84' M. Hazbavi · R. Alves 2-1
- 85' ▲ A. Alimoradi ▼ F. Emamali
- 85' ▲ A. Madadizadeh ▼ A. Sadeghi
- 85' ▲ M. Pourmohammadi ▼ M. Azarpad
- 90'+8 M. Bagheri
- 90'+8 R. Alves
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Akhbari
- 14A. Yousefi
- 55M. Hazbavi
- 58M. Daneshgar
- 28E. Hajsafi
- 10R. Alves
- 23I. Sanchez
- 19O. Noorafkan
- 86A. Shafiedoost ▼ 68'
- 20M. Aliyari
- 79M. Lotfi ▼ 46'
Dự bị 10
- 2H. Mohammadi
- 9K. Rezaei
- 11J. Aghaeipour
- 12A. Kamali
- 17M. Askari
- 18M. Zakipour
- 21H. Hosseini
- 22E. Crivelli ▲ 68'
- 30G. Gulciani
- 88A. Rezavand ▲ 46'
- 1A. Gohari
- 5M. Bagheri
- 6M. Bagheri
- 12M. Teymouri
- 10S. Jafari
- 81O. Fahmi Maleki ▼ 62'
- 23M. Azarpad ▼ 85'
- 28N. Entezari ▼ 62'
- 11F. Amiri
- 9F. Emamali ▼ 85'
- 80A. Sadeghi ▼ 85'
Dự bị 11
- 4B. Salami
- 8M. Najafi ▲ 62'
- 16M. Tabrizi
- A. Alimoradi ▲ 85'
- 18A. Madadizadeh ▲ 85'
- 22E. Esfandiari
- 32S. Hardani
- 70I. Karami
- 77E. Jamshidi
- 79M. Rafiei ▲ 62'
- 98M. Pourmohammadi ▲ 85'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu23
33Ghi được15
22Thủng lưới21
1.14Bàn thắng mỗi trận0.65
14Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn4
19Hiệp hai5