Paykan
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sepahan FC

Paykan vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-1 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 6 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 3, hòa 2, Sepahan FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
Sân vận động
Shahr-e Qods Stadium, Shahr-e Qods
Trọng tài
M. Heydari
Phong độ
WDLWL Paykan
LLWDW Sepahan FC
  1. 27' A. Koushki 1-0
  2. 37' 1-1 A. Rezaeiphản lưới
  3. HT1-1
  4. 69' Kiros S. Shahbazzadeh
  5. 70' A. Ghaderi M. Khodabandelou
  6. 70' M. Darvishi A. Koushki
  7. 78' R. Bagheri S. Rafiei
  8. 81' R. Habibzadeh A. Roustaei
  9. 87' R. Jabireh E. Salehi
  10. 88' D. Mahini H. Pouramini
  11. FT1-1

Đội hình

Paykan HLV: M. Tartar
  1. 99A. Rezaei
  2. 6N. Mohammadi
  3. 2A. Jeddi
  4. 60M. Eydi
  5. 16A. Ghasemi
  6. 11H. Pouramini ▼ 88'
  7. 8A. Koushki ▼ 70'
  8. 7M. Khodabandelou ▼ 70'
  9. 44S. Fallah
  10. 9E. Salehi ▼ 87'
  11. 17A. Roustaei ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 5A. Ghaderi ▲ 70'
  2. 19M. Darvishi ▲ 70'
  3. 90R. Habibzadeh ▲ 81'
  4. 77R. Jabireh ▲ 87'
  5. 26D. Mahini ▲ 88'
Sepahan FC HLV: M. Navidkia
  1. 1P. Niazmand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 2M. Nejadmahdi
  4. 28E. Hajsafi
  5. 73S. Rafiei ▼ 78'
  6. 19O. Noorafkan
  7. 80Y. Salmani
  8. 17J. Alimohammadi
  9. 9S. Shahbazzadeh ▼ 69'
  10. 7M. Hosseini
  11. 11D. Esmaeilifar

Dự bị 2

  1. 88Kiros ▲ 69'
  2. 27R. Bagheri ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu36
32Ghi được59
30Thủng lưới32
1.07Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới16
9Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu