Sepahan FC
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Paykan

Sepahan FC vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 2-3 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 5, hòa 2, Paykan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 19
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
WDLWL Paykan
  1. 4' F. Ahmadzadeh 1-0
  2. 16' 1-1 M. Fallah
  3. 29' D. Jahanbakhsh M. Dehghan
  4. 45'+4 1-2 M. Fallah
  5. HT1-2
  6. 46' N. Mirzazad P. Niazmand
  7. 46' F. Esmaeili A. Ranjbar
  8. 50' B. Dabo
  9. 53' R. Asadi 2-2
  10. 66' H. Mohammadi S. Yazdani
  11. 72' R. Shekari S. Moghanlou
  12. 73' 2-3 A. Ghorbani
  13. 81' M. Karimi F. Ahmadzadeh
  14. 81' I. Abass A. Aarabi
  15. 85' E. Salehi A. Ghorbani
  16. 90'+3 A. Shahim H. Pakdel
  17. 90'+4 A. Sadeghi G. Sabet Imani
  18. FT2-3

Đội hình

Sepahan FC HLV: José Morais
  1. 1P. Niazmand ▼ 46'
  2. 9R. Rezaeian
  3. 58M. Daneshgar
  4. 99S. Yazdani ▼ 66'
  5. 18M. Zakipour
  6. 6B. Dabo
  7. 10F. Ahmadzadeh ▼ 81'
  8. 19O. Noorafkan
  9. 70S. Moghanlou ▼ 72'
  10. 5R. Asadi
  11. 47A. Aarabi ▼ 81'

Dự bị 5

  1. 44N. Mirzazad ▲ 46'
  2. 2H. Mohammadi ▲ 66'
  3. 81R. Shekari ▲ 72'
  4. 8M. Karimi ▲ 81'
  5. 33I. Abass ▲ 81'
Paykan HLV: R. Enayati
  1. 1M. Naseri
  2. 33M. Sattari
  3. 4I. Akbari
  4. 23A. Ranjbar ▼ 46'
  5. 8G. Sabet Imani ▼ 90'
  6. 66M. Azadeh
  7. 78M. Dehghan ▼ 29'
  8. 20A. Ghorbani ▼ 85'
  9. 7S. Nariman Jahan
  10. 14H. Pakdel ▼ 90'
  11. 80M. Fallah

Dự bị 5

  1. 2D. Jahanbakhsh ▲ 29'
  2. 18F. Esmaeili ▲ 46'
  3. 9E. Salehi ▲ 85'
  4. 48A. Shahim ▲ 90'
  5. 15A. Sadeghi ▲ 90'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

44Trận đấu32
84Ghi được27
43Thủng lưới39
1.91Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn10
44Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu