Sepahan FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paykan

Sepahan FC vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 1-2 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 24 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 5, hòa 2, Paykan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Trọng tài
A. Momeni
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
WDLWL Paykan
  1. 16' 0-1 A. Koushki
  2. 41' S. Rafiei Y. Salmani
  3. HT0-1
  4. 57' F. Ahmadzadeh 1-1
  5. 63' I. Akbari M. Haghdoust
  6. 63' M. Fallah A. Koushki
  7. 74' M. Khalatbari M. Karimi
  8. 74' P. Ranjbari E. Salehi
  9. 78' 1-2 M. Fallah
  10. 84' H. Pouramini E. Babaei
  11. 84' M. Mohebi M. Azadeh
  12. 89' M. H. Fallah
  13. FT1-2

Đội hình

Sepahan FC HLV: M. Navidkia
  1. 1C. Knett
  2. 5E. Pourghaz
  3. 2M. Nejadmahdi
  4. 8F. Ahmadzadeh
  5. 19O. Noorafkan
  6. 21M. Karimi ▼ 74'
  7. 80Y. Salmani ▼ 41'
  8. 17J. Alimohammadi
  9. 9S. Shahbazzadeh
  10. 11D. Esmaeilifar
  11. 70S. Moghanlou

Dự bị 2

  1. 73S. Rafiei ▲ 41'
  2. 10M. Khalatbari ▲ 74'
Paykan HLV: M. Hoseini
  1. 21F. Majd Kermanshahi
  2. 2A. Jeddi
  3. 5B. Norouzifard
  4. 10A. Koushki ▼ 63'
  5. 88G. Sabet Imani
  6. 8E. Babaei ▼ 84'
  7. 3A. Gholami
  8. 4S. Fallah
  9. 66M. Azadeh ▼ 84'
  10. 9E. Salehi ▼ 74'
  11. 74M. Haghdoust ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 70I. Akbari ▲ 63'
  2. 77M. Fallah ▲ 63'
  3. 39P. Ranjbari ▲ 74'
  4. 11H. Pouramini ▲ 84'
  5. 23M. Mohebi ▲ 84'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
30 39 - 10 +29 68
2
Persepolis FC
29 40 - 21 +19 60
3
Sepahan FC
30 43 - 21 +22 56
4
Gol Gohar
30 37 - 28 +9 51
5
Foolad FC
30 30 - 22 +8 49
6
Mes Rafsanjan
30 39 - 28 +11 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 23 -3 37
8
ZOB Ahan
30 21 - 25 -4 37
9
Paykan
30 26 - 27 -1 36
10
Havadar
29 18 - 22 -4 34
11
Nassaji Mazandaran
29 24 - 31 -7 33
12
Sanat Naft
29 23 - 30 -7 33
13
Tractor Sazi
28 23 - 29 -6 28
14
Naft Masjed Soleyman
30 14 - 35 -21 22
15
Fajr Sepasi
30 10 - 29 -19 17
16
Padideh Khorasan
30 17 - 43 -26 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
44Ghi được23
23Thủng lưới28
1.42Bàn thắng mỗi trận0.74
16Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu