Sepahan FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Paykan

Sepahan FC vs Paykan

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 2-1 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 5, hòa 2, Paykan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 11
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Trọng tài
R. Sharifi
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
WDLWL Paykan
  1. 19' S. Rafiei 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Esmaeilifar M. Mansouri
  4. 46' M. Mohebi Kiros
  5. 46' R. Jabireh M. Nouri
  6. 60' M. Darvishi A. Jeddi
  7. 64' A. Roustaei A. Koushki
  8. 66' 1-1 A. Ghaderi11m
  9. 70' M. Khalatbari J. Alimohammadi
  10. 73' S. Shahbazzadeh 2-1
  11. 82' M. Khodabandelou E. Babaei
  12. 85' A. Mosleh S. Rafiei
  13. 90'+1 E. Pourghaz M. Hosseini
  14. FT2-1

Đội hình

Sepahan FC HLV: M. Navidkia
  1. 1P. Niazmand
  2. 30G. Gvelesiani
  3. 37M. Mansouri ▼ 46'
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 73S. Rafiei ▼ 85'
  6. 19O. Noorafkan
  7. 21M. Karimi
  8. 17J. Alimohammadi ▼ 70'
  9. 9S. Shahbazzadeh
  10. 88Kiros ▼ 46'
  11. 7M. Hosseini ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 11D. Esmaeilifar ▲ 46'
  2. 10M. Mohebi ▲ 46'
  3. 99M. Khalatbari ▲ 70'
  4. 69A. Mosleh ▲ 85'
  5. 5E. Pourghaz ▲ 90'
Paykan HLV: M. Tartar
  1. 12M. Deris
  2. 33M. Sattari
  3. 6N. Mohammadi
  4. 2A. Jeddi ▼ 60'
  5. 60M. Eydi
  6. 5A. Ghaderi
  7. 14M. Nouri ▼ 46'
  8. 11H. Pouramini
  9. 8A. Koushki ▼ 64'
  10. 88E. Babaei ▼ 82'
  11. 9E. Salehi

Dự bị 4

  1. 77R. Jabireh ▲ 46'
  2. 19M. Darvishi ▲ 60'
  3. 17A. Roustaei ▲ 64'
  4. 7M. Khodabandelou ▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
27 37 - 15 +22 60
2
Persepolis FC
27 37 - 14 +23 59
3
Sepahan FC
27 46 - 25 +21 48
4
Tractor Sazi
27 36 - 21 +15 47
5
Shams Azar Qazvin
27 31 - 26 +5 41
6
Malavan
27 29 - 21 +8 40
7
Gol Gohar
27 27 - 22 +5 36
8
ZOB Ahan
27 26 - 27 -1 36
9
Aluminium Arak
27 23 - 29 -6 35
10
Mes Rafsanjan
27 29 - 33 -4 32
11
Havadar
27 30 - 38 -8 29
12
Paykan
27 23 - 34 -11 25
13
Nassaji Mazandaran
27 22 - 35 -13 25
14
Esteghlal Khuzestan
27 22 - 35 -13 22
15
Foolad FC
27 16 - 38 -22 22
16
Sanat Naft
27 21 - 42 -21 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu30
59Ghi được32
32Thủng lưới30
1.64Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn9
25Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu