Paykan vs Sepahan FC
Tỷ số chung cuộc: Paykan 1-0 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 31 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 3, hòa 2, Sepahan FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
- Trọng tài
- Y. Hamrang
- Phong độ
- WDLWL Paykan
- LLWDW Sepahan FC
- HT0-0
- 50' ▲ M. Kazemi ▼ D. Jahanbakhsh
- 61' ▲ M. Azadeh ▼ M. Haghdoust
- 75' ▲ M. Bagheri ▼ M. Lotfi
- 75' ▲ M. Limouchi ▼ S. Temirov
- 75' ▲ S. Hosseini ▼ E. Salehi
- 77' M. Kazemi 1-0
- 78' ▲ Y. Salmani ▼ M. Rigi
- 78' ▲ M. Ghorbani ▼ F. Ahmadzadeh
- 78' ▲ M. Hosseini ▼ M. Alinejad
- 87' ▲ I. Moradi ▼ O. Noorafkan
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Majd Kermanshahi
- 16M. Badragheh
- 70S. Temirov ▼ 75'
- 6A. Cheshme Khosravi
- 8G. Sabet Imani
- 4S. Fallah
- 9E. Salehi ▼ 75'
- 74M. Haghdoust ▼ 61'
- 2D. Jahanbakhsh ▼ 50'
- 7M. Fallah
- 79M. Lotfi ▼ 75'
Dự bị 5
- 26M. Kazemi ▲ 50'
- 66M. Azadeh ▲ 61'
- 14M. Bagheri ▲ 75'
- 23M. Limouchi ▲ 75'
- 10S. Hosseini ▲ 75'
- 76P. Niazmand
- 9R. Rezaeian
- 91Nilson Júnior
- 58M. Daneshgar
- 18M. Zakipour
- 6M. Rigi ▼ 78'
- 10F. Ahmadzadeh ▼ 78'
- 19O. Noorafkan ▼ 87'
- 21M. Karimi
- 81M. Alinejad ▼ 78'
- 70S. Moghanlou
Dự bị 4
- 8Y. Salmani ▲ 78'
- 66M. Ghorbani ▲ 78'
- 7M. Hosseini ▲ 78'
- 20I. Moradi ▲ 87'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu39
15Ghi được63
31Thủng lưới34
0.45Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới16
5Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai40