Paykan vs Sepahan FC
Tỷ số chung cuộc: Paykan 0-1 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 9 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paykan thắng 3, hòa 2, Sepahan FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 26
- Sân vận động
- Shahid Dastgerdi Stadium, Teheran
- Trọng tài
- M. Mansourian
- Phong độ
- WDLWL Paykan
- LLWDW Sepahan FC
- HT0-0
- 61' ▲ E. Salehi ▼ P. Ranjbari
- 61' ▲ M. Haghdoust ▼ M. Fallah
- 70' 0-1 M. Hosseini
- 71' ▲ Y. Salmani ▼ S. Rafiei
- 71' ▲ R. Mirzaei ▼ S. Shahbazzadeh
- 77' ▲ T. Okello ▼ A. Ramezani
- 77' ▲ M. Lotfi ▼ M. Ghaseminejad
- 81' ▲ A. Yousefi ▼ M. Hosseini
- 84' ▲ D. Jahanbakhsh ▼ A. Jeddi
- FT0-1
Đội hình
- 22M. Naseri
- 16M. Badragheh
- 2A. Jeddi ▼ 84'
- 19A. Ramezani ▼ 77'
- 13M. Ghaseminejad ▼ 77'
- 88G. Sabet Imani
- 3A. Gholami
- 4S. Fallah
- 66M. Azadeh
- 39P. Ranjbari ▼ 61'
- 77M. Fallah ▼ 61'
Dự bị 5
- 9E. Salehi ▲ 61'
- 74M. Haghdoust ▲ 61'
- 91T. Okello ▲ 77'
- 79M. Lotfi ▲ 77'
- 18D. Jahanbakhsh ▲ 84'
- 45M. Mazaheri
- 2M. Nejadmahdi
- 73S. Rafiei ▼ 71'
- 6M. Rigi
- 8F. Ahmadzadeh
- 19O. Noorafkan
- 17J. Alimohammadi
- 9S. Shahbazzadeh ▼ 71'
- 7M. Hosseini ▼ 81'
- 11D. Esmaeilifar
- 70S. Moghanlou
Dự bị 3
- 80Y. Salmani ▲ 71'
- 77R. Mirzaei ▲ 71'
- 14A. Yousefi ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 10 | +29 | 68 | |
| 2 | 29 | 40 - 21 | +19 | 60 | |
| 3 | 30 | 43 - 21 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 5 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 28 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 23 | -3 | 37 | |
| 8 | 30 | 21 - 25 | -4 | 37 | |
| 9 | 30 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 10 | 29 | 18 - 22 | -4 | 34 | |
| 11 | 29 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 29 | 23 - 30 | -7 | 33 | |
| 13 | 28 | 23 - 29 | -6 | 28 | |
| 14 | 30 | 14 - 35 | -21 | 22 | |
| 15 | 30 | 10 - 29 | -19 | 17 | |
| 16 | 30 | 17 - 43 | -26 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
23Ghi được44
28Thủng lưới23
0.74Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai23