Sepahan FC vs Paykan
Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 5-0 Paykan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 12 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 5, hòa 2, Paykan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 29
- Sân vận động
- Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
- Trọng tài
- V. Kazemi
- Phong độ
- LLWDW Sepahan FC
- WDLWL Paykan
- 11' M. Mazaheri
- 43' S. Moghanlou11m 1-0
- 45' S. Moghanlou
- 45'+1 S. Temirov
- 45'+2 S. Temirov
- 45'+2 S. Temirov
- 45'+7 R. Rezaeian 2-0
- HT2-0
- 52' O. Noorafkan 3-0
- 53' S. Moghanlou 4-0
- 59' O. Noorafkan 5-0
- 60' ▲ M. Fallah ▼ A. Taher
- 63' ▲ N. Mirzazad ▼ P. Niazmand
- 63' ▲ M. Alinejad ▼ F. Ahmadzadeh
- 74' ▲ I. Moradi ▼ O. Noorafkan
- 74' ▲ Y. Salmani ▼ Manuel Fernandes
- 81' ▲ E. Golshani ▼ M. Bagheri
- 81' ▲ A. Ranjbar ▼ A. Zarei
- 83' ▲ A. Yousefi ▼ R. Rezaeian
- 86' ▲ M. Bolboli ▼ M. Lotfi
- 86' ▲ M. Azadeh ▼ M. Limouchi
- FT5-0
Đội hình
- 76P. Niazmand ▼ 63'
- 9R. Rezaeian ▼ 83'
- 99S. Yazdani
- 18M. Zakipour
- 66M. Ghorbani
- 5Manuel Fernandes ▼ 74'
- 6M. Rigi
- 10F. Ahmadzadeh ▼ 63'
- 19O. Noorafkan ▼ 74'
- 17J. Alimohammadi
- 70S. Moghanlou
Dự bị 5
- 44N. Mirzazad ▲ 63'
- 81M. Alinejad ▲ 63'
- 20I. Moradi ▲ 74'
- 8Y. Salmani ▲ 74'
- 14A. Yousefi ▲ 83'
- 36M. Mazaheri
- 16M. Badragheh
- 30A. Taher ▼ 60'
- 70S. Temirov
- 6A. Cheshme Khosravi
- 8G. Sabet Imani
- 26M. Kazemi
- 14M. Bagheri ▼ 81'
- 39A. Zarei ▼ 81'
- 23M. Limouchi ▼ 86'
- 79M. Lotfi ▼ 86'
Dự bị 5
- 7M. Fallah ▲ 60'
- 78E. Golshani ▲ 81'
- 18A. Ranjbar ▲ 81'
- 11M. Bolboli ▲ 86'
- 66M. Azadeh ▲ 86'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu33
63Ghi được15
34Thủng lưới31
1.62Bàn thắng mỗi trận0.45
16Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn5
40Hiệp hai12