Mes Rafsanjan vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 2, hòa 4, ZOB Ahan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- LDDWL ZOB Ahan
- 13' S. Mehri
- 44' M. Nasiri
- 45'+5 A. Kazemi
- HT0-0
- 58' ▲ R. Jabireh ▼ F. Arab
- 60' ▲ H. Baghban ▼ M. Ali Khalidi
- 60' ▲ S. Khaghani ▼ O. Latifi
- 64' ▲ M. Abbasi ▼ M. Nasiri
- 66' ▲ H. Shoushtari ▼ N. Entezari
- 76' N. Mohammadi
- 78' M. Abbasi
- 79' ▲ A. Ranjbar ▼ N. Komar
- 79' ▲ H. Choubdari ▼ S. Mehri
- 79' ▲ H. Taherkhani ▼ A. Ramezani
- 83' ▲ E. Pahlevan ▼ A. Mortazavi
- 83' ▲ P. Mokhtari ▼ A. Kazemi
- FT0-0
Đội hình
- 44N. Mirzazad
- 34M. Fakhreddini
- 4I. Salimi
- 5M. Nasiri ▼ 64'
- Lee Ki-Je
- 50V. Heydarieh
- 6A. Zendehrouh
- 88S. Mehri ▼ 79'
- 23F. Arab ▼ 58'
- 18A. Ramezani ▼ 79'
- 8N. Komar ▼ 79'
Dự bị 9
- R. Jabireh ▲ 58'
- 14M. Abbasi ▲ 64'
- S. Golmohammadi
- 1P. Parsa
- 10S. Nariman
- 15A. Ranjbar ▲ 79'
- 24H. Choubdari ▲ 79'
- 66A. Afkham
- 70H. Taherkhani ▲ 79'
- 20D. Noushi Soufiani
- 23A. Jeddi
- 6N. Mohammadi
- 4A. Ghaderi
- 28N. Entezari ▼ 66'
- 71A. Mortazavi ▼ 83'
- 17A. Jalaleddin
- 21M. Ali Khalidi ▼ 60'
- 19P. Ghazipour
- 11A. Kazemi ▼ 83'
- 70O. Latifi ▼ 60'
Dự bị 11
- 2A. Hosseinifar
- 3E. Ghahremani
- 10E. Pahlevan ▲ 83'
- 14P. Mokhtari ▲ 83'
- 22A. Rashedi
- 24B. Teymourian
- 30A. Islami
- 49H. Baghban ▲ 60'
- 57S. Taherkhani
- 79S. Khaghani ▲ 60'
- 88H. Shoushtari ▲ 66'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu21
13Ghi được12
29Thủng lưới19
0.59Bàn thắng mỗi trận0.57
7Giữ sạch lưới8
6Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai3