ZOB Ahan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Mes Rafsanjan

ZOB Ahan vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 1-2 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 4, hòa 4, Mes Rafsanjan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 6
Sân vận động
Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 11' 0-1 F. Bagheri
  2. HT0-1
  3. 58' M. Nasiri Ali Adnan
  4. 63' M. Mohammadi 1-1
  5. 65' K. Kamyabinia S. Ashouri
  6. 65' M. Aliyari S. Khaghani
  7. 71' N. Entezari M. Khodabandelou
  8. 71' Muntadher Mohammed M. Azarbad
  9. 79' M. Eslami F. Yousefi
  10. 79' F. Mohammadi D. Iri
  11. 83' O. Latifi M. Mohammadi
  12. 84' 1-2 Muntadher Mohammed
  13. 88' M. Torkaman M. Mohebi
  14. 88' R. Soleimanzadeh H. Jafari
  15. FT1-2

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 69A. Mosleh
  3. 4M. Ghoreishi
  4. 2A. Jeddi
  5. 15D. Iri ▼ 79'
  6. 16P. Aria Kia
  7. 79S. Khaghani ▼ 65'
  8. 88F. Yousefi ▼ 79'
  9. 77M. Rezaei
  10. 10S. Ashouri ▼ 65'
  11. 7M. Mohammadi ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 11K. Kamyabinia ▲ 65'
  2. 43M. Aliyari ▲ 65'
  3. 80M. Eslami ▲ 79'
  4. 44F. Mohammadi ▲ 79'
  5. 70O. Latifi ▲ 83'
Mes Rafsanjan HLV: Saket Elhami
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 17H. Jafari ▼ 88'
  3. 53Ali Adnan ▼ 58'
  4. 2M. Nejadmahdi
  5. 12M. Teymouri
  6. 21F. Bagheri
  7. 23M. Azarbad ▼ 71'
  8. 8M. Khodabandelou ▼ 71'
  9. 30M. Mohebi ▼ 88'
  10. 99J. Alimohammadi
  11. 29Luciano Chimba

Dự bị 5

  1. 5M. Nasiri ▲ 58'
  2. 28N. Entezari ▲ 71'
  3. 11Muntadher Mohammed ▲ 71'
  4. 77M. Torkaman ▲ 88'
  5. 4R. Soleimanzadeh ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

32Trận đấu35
34Ghi được37
31Thủng lưới41
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn12
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu