Mes Rafsanjan vs ZOB Ahan
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-1 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 18 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 2, hòa 4, ZOB Ahan thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 23
- Trọng tài
- M. Mansourian
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- LDDWL ZOB Ahan
- HT0-0
- 61' ▲ F. Mohammadi ▼ H. Jafari
- 61' ▲ M. Torkaman ▼ M. Teymouri
- 64' ▲ M. Khodabandelou ▼ H. Shenanizadeh
- 69' ▲ Zahir Al Aghbari ▼ G. Mensha
- 70' 0-1 S. Bagherpasand
- 76' ▲ G. Eslamikhah ▼ H. Pouramini
- 76' ▲ M. Soleimani Asl ▼ Majid Nasiri
- 80' ▲ M. Eslami ▼ S. Ashouri
- 85' ▲ R. Khaleghifar ▼ S. Bagherpasand
- FT0-1
Đội hình
- 88Faiyz Al Rashidi
- 17H. Jafari ▼ 61'
- 4A. Kaabi
- 12M. Teymouri ▼ 61'
- 5Majid Nasiri ▼ 76'
- 14S. Tavakoli
- 23M. Azarbad
- 8H. Pouramini ▼ 76'
- 66M. Hosseini
- 7M. Aliyari
- 99G. Mensha ▼ 69'
Dự bị 5
- 44F. Mohammadi ▲ 61'
- 77M. Torkaman ▲ 61'
- 70Zahir Al Aghbari ▲ 69'
- 10G. Eslamikhah ▲ 76'
- 90M. Soleimani Asl ▲ 76'
- 33H. Far Abbasi
- 3H. Noormohammadi
- 23S. Danaye Baghaki
- 4M. Ghoreishi
- 25H. Pourhashem
- 16A. Ghasemi
- 14H. Shenanizadeh ▼ 64'
- 21S. Jafari
- 88S. Asadbeigi
- 90S. Ashouri ▼ 80'
- 66S. Bagherpasand ▼ 85'
Dự bị 3
- 77M. Khodabandelou ▲ 64'
- 38M. Eslami ▲ 80'
- 9R. Khaleghifar ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 10 | +29 | 68 | |
| 2 | 29 | 40 - 21 | +19 | 60 | |
| 3 | 30 | 43 - 21 | +22 | 56 | |
| 4 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 5 | 30 | 30 - 22 | +8 | 49 | |
| 6 | 30 | 39 - 28 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 23 | -3 | 37 | |
| 8 | 30 | 21 - 25 | -4 | 37 | |
| 9 | 30 | 26 - 27 | -1 | 36 | |
| 10 | 29 | 18 - 22 | -4 | 34 | |
| 11 | 29 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 29 | 23 - 30 | -7 | 33 | |
| 13 | 28 | 23 - 29 | -6 | 28 | |
| 14 | 30 | 14 - 35 | -21 | 22 | |
| 15 | 30 | 10 - 29 | -19 | 17 | |
| 16 | 30 | 17 - 43 | -26 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
38Ghi được24
30Thủng lưới28
1.19Bàn thắng mỗi trận0.75
13Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn8
25Hiệp hai14