Mes Rafsanjan
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
ZOB Ahan

Mes Rafsanjan vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 2-2 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 2, hòa 4, ZOB Ahan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 21
Sân vận động
Simorgh Martyrs Stadium, Ziar Kola
Phong độ
LLWLD Mes Rafsanjan
LDDWL ZOB Ahan
  1. 4' 0-1 F. Gerami
  2. 14' 0-2 R. Soleimanzadehphản lưới
  3. 41' J. Alimohammadi 1-2
  4. HT1-2
  5. 46' D. Noushi Soufiani H. Lak
  6. 46' P. Mokhtari Mehrdad Rezaei
  7. 59' S. Vasei M. Akbari
  8. 75' S. Karimi G. Chabradze
  9. 76' M. Mohebi 2-2
  10. 77' M. Torkaman Muntadher Mohammed
  11. 85' M. Azarbad M. Mohammadi
  12. 89' E. Shahriari M. Mohebi
  13. 90'+2 O. Latifi M. Aliyari
  14. 90'+2 D. Iri A. Mosleh
  15. FT2-2

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Navidkia
  1. 81H. Lak ▼ 46'
  2. 17H. Jafari
  3. 53Ali Adnan
  4. 2M. Nejadmahdi
  5. 4R. Soleimanzadeh
  6. 21F. Bagheri
  7. 30M. Mohebi ▼ 89'
  8. 11Muntadher Mohammed ▼ 77'
  9. 99J. Alimohammadi
  10. 10S. Shahbazzadeh
  11. 88M. Akbari ▼ 59'

Dự bị 4

  1. 1D. Noushi Soufiani ▲ 46'
  2. 73S. Vasei ▲ 59'
  3. 77M. Torkaman ▲ 77'
  4. 82E. Shahriari ▲ 89'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 68M. Forouzan
  2. 40F. Gerami
  3. 35G. Chabradze ▼ 75'
  4. 69A. Mosleh ▼ 90'
  5. 4M. Ghoreishi
  6. 2A. Jeddi
  7. 88F. Yousefi
  8. 80M. Eslami
  9. 77Mehrdad Rezaei ▼ 46'
  10. 43M. Aliyari ▼ 90'
  11. 7M. Mohammadi ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14P. Mokhtari ▲ 46'
  2. 19S. Karimi ▲ 75'
  3. 32M. Azarbad ▲ 85'
  4. 70O. Latifi ▲ 90'
  5. 15D. Iri ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 45 - 18 +27 68
2
Esteghlal F.C.
30 40 - 15 +25 67
3
Sepahan FC
30 53 - 26 +27 57
4
Tractor Sazi
30 42 - 22 +20 54
5
ZOB Ahan
30 30 - 30 0 42
6
Malavan
30 31 - 26 +5 41
7
Shams Azar Qazvin
30 35 - 35 0 39
8
Aluminium Arak
30 27 - 33 -6 39
9
Gol Gohar
30 30 - 28 +2 36
10
Mes Rafsanjan
30 32 - 37 -5 35
11
Nassaji Mazandaran
30 27 - 36 -9 29
12
Havadar
30 31 - 48 -17 29
13
Foolad FC
30 20 - 40 -20 29
14
Esteghlal Khuzestan
30 31 - 42 -11 28
15
Paykan
30 25 - 38 -13 27
16
Sanat Naft
30 24 - 49 -25 21

So sánh

35Trận đấu32
37Ghi được34
41Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu