Mes Rafsanjan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Mes Rafsanjan vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 2, hòa 4, ZOB Ahan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 18
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Trọng tài
H. Akrami
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
LDDWL ZOB Ahan
  1. HT0-0
  2. 46' S. Nariman Jahan S. Ashouri
  3. 67' N. Mohammadi H. Noormohammadi
  4. 69' M. Torkaman M. Teymouri
  5. 69' F. Bagheri M. Azarbad
  6. 76' G. Mensha O. Latifi
  7. 77' R. Seifollahi B. Salari
  8. 82' M. Darvishi M. Rezaei
  9. 82' M. Karimzadeh H. Jafari
  10. 89' M. Faramarzi J. Maddahi
  11. FT0-0

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Rabiei
  1. 1D. Noushi Soufiani
  2. 17H. Jafari ▼ 82'
  3. 4R. Soleimanzadeh
  4. 8I. Salimi
  5. 12M. Teymouri ▼ 69'
  6. 28Jeferson Bahia
  7. 23M. Azarbad ▼ 69'
  8. 66M. Hosseini
  9. 30M. Mohebi
  10. 11M. Rezaei ▼ 82'
  11. 70O. Latifi ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 77M. Torkaman ▲ 69'
  2. 21F. Bagheri ▲ 69'
  3. 99G. Mensha ▲ 76'
  4. 90M. Darvishi ▲ 82'
  5. 7M. Karimzadeh ▲ 82'
ZOB Ahan HLV: M. Tartar
  1. 33H. Far Abbasi
  2. 3H. Noormohammadi ▼ 67'
  3. 14A. Akvan
  4. 4M. Ghoreishi
  5. 23A. Jeddi
  6. 61M. Soltani
  7. 96M. Masoumi
  8. 10S. Ashouri ▼ 46'
  9. 70B. Salari ▼ 77'
  10. 80M. Eslami
  11. 36J. Maddahi ▼ 89'

Dự bị 4

  1. 77S. Nariman Jahan ▲ 46'
  2. 6N. Mohammadi ▲ 67'
  3. 90R. Seifollahi ▲ 77'
  4. 72M. Faramarzi ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Persepolis FC
30 46 - 13 +33 66
2
Sepahan FC
30 49 - 17 +32 65
3
Esteghlal F.C.
30 52 - 22 +30 62
4
Tractor Sazi
30 42 - 34 +8 52
5
Mes Rafsanjan
30 29 - 15 +14 47
6
Gol Gohar
30 40 - 36 +4 45
7
Aluminium Arak
30 20 - 15 +5 40
8
Foolad FC
30 27 - 26 +1 40
9
ZOB Ahan
30 25 - 24 +1 36
10
Havadar
30 24 - 34 -10 33
11
Paykan
30 12 - 28 -16 28
12
Malavan
30 21 - 40 -19 27
13
Nassaji Mazandaran
30 26 - 44 -18 26
14
Sanat Naft
30 22 - 36 -14 25
15
Mes Kerman
30 23 - 37 -14 22
16
Naft Masjed Soleyman
30 22 - 59 -37 20
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
30Ghi được25
15Thủng lưới25
0.94Bàn thắng mỗi trận0.81
21Giữ sạch lưới13
6Trên 2.5 bàn5
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu