Mes Rafsanjan
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ZOB Ahan

Mes Rafsanjan vs ZOB Ahan

Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 1-2 ZOB Ahan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 2, hòa 4, ZOB Ahan thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 14
Sân vận động
Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
Phong độ
DLLWL Mes Rafsanjan
LDDWL ZOB Ahan
  1. HT0-0
  2. 56' 0-1 O. Latifi
  3. 60' F. Yousefi P. Mokhtari
  4. 60' S. Khaghani M. Tabrizi
  5. 69' 0-2 M. Azarbad
  6. 80' E. Shahriari A. Jolani
  7. 80' M. Akbari M. Alinejad
  8. 80' A. Jeddi G. Chabradze
  9. 80' M. Ghoreishi M. Azarbad
  10. 88' M. Sharifi R. Wankewai
  11. 88' M. Rezaeikia S. Spahiu
  12. 90'+2 M. Teymouri
  13. 90'+8 H. Lak
  14. 90'+1 M. Sharifi 1-2
  15. FT1-2

Đội hình

Mes Rafsanjan HLV: M. Shojaei
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 44K. Schulz
  4. 12M. Teymouri
  5. 5M. Nasiri
  6. 10S. Vasei
  7. 8S. Spahiu ▼ 88'
  8. 78A. Jolani ▼ 80'
  9. 99J. Alimohammadi
  10. 13M. Alinejad ▼ 80'
  11. 19R. Wankewai ▼ 88'

Dự bị 4

  1. 82E. Shahriari ▲ 80'
  2. 88M. Akbari ▲ 80'
  3. 11M. Sharifi ▲ 88'
  4. 14M. Rezaeikia ▲ 88'
ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 1P. Jafari
  2. 40F. Gerami
  3. 35G. Chabradze ▼ 80'
  4. 69A. Mosleh
  5. 63D. Iri
  6. 23M. Azarbad ▼ 80'
  7. 88H. Shoushtari
  8. 14P. Mokhtari ▼ 60'
  9. 10M. Tabrizi ▼ 60'
  10. 7M. Aliyari
  11. 70O. Latifi

Dự bị 4

  1. 6F. Yousefi ▲ 60'
  2. 79S. Khaghani ▲ 60'
  3. 2A. Jeddi ▲ 80'
  4. 4M. Ghoreishi ▲ 80'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
25Ghi được33
39Thủng lưới29
0.78Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu