ZOB Ahan vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 2-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 4, hòa 4, Mes Rafsanjan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
- Phong độ
- LDDWL ZOB Ahan
- DLLWL Mes Rafsanjan
- 34' Yellow Card
- 35' O. Latifi · D. Zajmovic 1-0
- 43' M. Fakhreddini
- HT1-0
- 46' ▲ H. Choubdari ▼ A. Naghizadeh
- 67' H. Shoushtari11m 2-0
- 70' ▲ N. Komar ▼ A. Zendehrooh
- 70' ▲ A. Ramezani ▼ M. Fakhreddini
- 73' ▲ A. Jalaleddin ▼ H. Shoushtari
- 73' ▲ S. Mosleh ▼ D. Zajmovic
- 76' A. Jolani
- 86' ▲ M. Sharifi ▼ Matheus Costa
- 87' ▲ J. Alimohammadi ▼ O. Latifi
- 87' ▲ A. Eslami ▼ A. Mortazavi
- 90' P. Aria Kia
- 90'+3 P. Mokhtari
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+2 ▲ S. Taherkhani ▼ A. Hosseinifar
- FT2-0
Đội hình
- 20D. Noushi Soufiani
- 19P. Ghazipour
- 3E. Ghahremani
- 4A. Ghaderi
- 23A. Jeddi
- 2A. Hosseinifar ▼ 90'
- 14P. Mokhtari
- 88H. Shoushtari ▼ 73'
- 71A. Mortazavi ▼ 87'
- 9D. Zajmovic ▼ 73'
- 70O. Latifi ▼ 87'
Dự bị 11
- 1P. Jafari
- 6N. Mohammadi
- 7A. Jalaleddin ▲ 73'
- 10E. Pahlevan
- 17J. Alimohammadi ▲ 87'
- 18A. Barzegar
- 49H. Baghban
- 30A. Eslami ▲ 87'
- 57S. Taherkhani ▲ 90'
- 87M. Farkhani
- 69S. Mosleh ▲ 73'
- 44N. Mirzazad
- 21D. Jahanbakhsh
- 27N. Kurdic
- 4I. Salimi
- 34M. Fakhreddini ▼ 70'
- 10S. Nariman
- 20A. Naghizadeh ▼ 46'
- 6A. Zendehrooh ▼ 70'
- 78A. Jolani
- 16P. Aria Kia
- 22Matheus Costa ▼ 86'
Dự bị 11
- 1P. Parsa
- 2A. Sedghi
- 8N. Komar ▲ 70'
- 11M. Sharifi ▲ 86'
- 15M. Akbari Ranjbar
- 24H. Choubdari ▲ 46'
- 26A. Ramezani ▲ 70'
- 30S. Ghaffari
- 50V. Heydarieh
- 77M. Mehanovic
- 99A. Nikmehr
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
21Trận đấu22
12Ghi được13
19Thủng lưới29
0.57Bàn thắng mỗi trận0.59
8Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn6
3Hiệp hai7