ZOB Ahan
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Mes Rafsanjan

ZOB Ahan vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 2-1 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 8 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 4, hòa 4, Mes Rafsanjan thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 29
Sân vận động
Foolad Sport Complex, Ahwaz
Phong độ
LDDWL ZOB Ahan
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 3' M. Ghaed Rahmati 1-0
  2. 25' Yellow Card
  3. 27' S. Bazgir
  4. 27' Yellow Card
  5. 31' M. Tabrizi 2-0
  6. 35' R. Jabireh M. Nejadmahdi
  7. 42' 2-1 M. Akbari
  8. 43' M. Karimzadeh I. Moradi
  9. HT2-1
  10. 46' M. Mehdizadeh S. Vasei
  11. 52' Yellow Card
  12. 58' M. Alinejad J. Alimohammadi
  13. 58' A. Jolani S. Bazgir
  14. 68' A. Hosseinifar M. Azarbad
  15. 68' M. Aliyari M. Tabrizi
  16. 70' Yellow Card
  17. 72' P. Mokhtari M. Ghaed Rahmati
  18. 83' A. Ramezani G. Chabradze
  19. 90'+1 Yellow Card
  20. FT2-1

Đội hình

ZOB Ahan HLV: M. Rabiei
  1. 1P. Jafari
  2. 5R. Soleimanzadeh
  3. 35G. Chabradze ▼ 83'
  4. 69A. Mosleh
  5. 3N. Mohammadi
  6. 19P. Ghazipour
  7. 23M. Azarbad ▼ 68'
  8. 88H. Shoushtari
  9. 99M. Ghaed Rahmati ▼ 72'
  10. 10M. Tabrizi ▼ 68'
  11. 70O. Latifi

Dự bị 4

  1. 26A. Hosseinifar ▲ 68'
  2. 7M. Aliyari ▲ 68'
  3. 14P. Mokhtari ▲ 72'
  4. 21A. Ramezani ▲ 83'
Mes Rafsanjan HLV: S. Pourmousavi
  1. 81H. Lak
  2. 17H. Jafari
  3. 44K. Schulz
  4. 2M. Nejadmahdi ▼ 35'
  5. 12M. Teymouri
  6. 23A. Shojaei
  7. 10S. Vasei ▼ 46'
  8. 99J. Alimohammadi ▼ 58'
  9. 25S. Bazgir ▼ 58'
  10. 18I. Moradi ▼ 43'
  11. 88M. Akbari

Dự bị 5

  1. 29R. Jabireh ▲ 35'
  2. 7M. Karimzadeh ▲ 43'
  3. 66M. Mehdizadeh ▲ 46'
  4. 13M. Alinejad ▲ 58'
  5. 78A. Jolani ▲ 58'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
33Ghi được25
29Thủng lưới39
1.03Bàn thắng mỗi trận0.78
14Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu