ZOB Ahan vs Mes Rafsanjan
Tỷ số chung cuộc: ZOB Ahan 0-0 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 25 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ZOB Ahan thắng 4, hòa 4, Mes Rafsanjan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 3
- Sân vận động
- Folād Shahr Stadium, Fooladshahr
- Trọng tài
- B. Heydari
- Phong độ
- LDDWL ZOB Ahan
- DLLWL Mes Rafsanjan
- HT0-0
- 60' ▲ A. Sedghi ▼ A. Jeddi
- 61' ▲ B. Salari ▼ M. Soleimani Asl
- 61' ▲ M. Eslami ▼ S. Sadeghi Baba Ahmadi
- 65' ▲ F. Emamali ▼ M. Teymouri
- 65' ▲ Majid Nasiri ▼ Jeferson Bahia
- 65' ▲ O. Latifi ▼ G. Mensha
- 71' ▲ E. Pandzhshanbe ▼ S. Ashouri
- 80' ▲ M. Torkaman ▼ M. Azarbad
- 80' ▲ M. Mohebi ▼ Luciano Chimba
- 90'+1 ▲ N. Mohammadi ▼ S. Jafari
- FT0-0
Đội hình
- 33H. Far Abbasi
- 3H. Noormohammadi
- 7M. Ebrahimzadeh
- 14A. Akvan
- 23A. Jeddi ▼ 60'
- 5P. Pourali
- 16A. Ghasemi
- 11S. Sadeghi Baba Ahmadi ▼ 61'
- 88S. Jafari ▼ 90'
- 10S. Ashouri ▼ 71'
- 99M. Soleimani Asl ▼ 61'
Dự bị 5
- 2A. Sedghi ▲ 60'
- 70B. Salari ▲ 61'
- 80M. Eslami ▲ 61'
- 17E. Pandzhshanbe ▲ 71'
- 6N. Mohammadi ▲ 90'
- 81H. Lak
- 17H. Jafari
- 4R. Soleimanzadeh
- 12M. Teymouri ▼ 65'
- 28Jeferson Bahia ▼ 65'
- 14S. Tavakoli
- 21F. Bagheri
- 23M. Azarbad ▼ 80'
- 66M. Hosseini
- 29Luciano Chimba ▼ 80'
- 99G. Mensha ▼ 65'
Dự bị 5
- 9F. Emamali ▲ 65'
- 5Majid Nasiri ▲ 65'
- 70O. Latifi ▲ 65'
- 77M. Torkaman ▲ 80'
- 30M. Mohebi ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 46 - 13 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 49 - 17 | +32 | 65 | |
| 3 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 42 - 34 | +8 | 52 | |
| 5 | 30 | 29 - 15 | +14 | 47 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 45 | |
| 7 | 30 | 20 - 15 | +5 | 40 | |
| 8 | 30 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 25 - 24 | +1 | 36 | |
| 10 | 30 | 24 - 34 | -10 | 33 | |
| 11 | 30 | 12 - 28 | -16 | 28 | |
| 12 | 30 | 21 - 40 | -19 | 27 | |
| 13 | 30 | 26 - 44 | -18 | 26 | |
| 14 | 30 | 22 - 36 | -14 | 25 | |
| 15 | 30 | 23 - 37 | -14 | 22 | |
| 16 | 30 | 22 - 59 | -37 | 20 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu32
25Ghi được30
25Thủng lưới15
0.81Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới21
5Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai16