Cầu thủ dự bị ghi bao nhiêu bàn?
Tỷ lệ bàn thắng do cầu thủ vào sân từ ghế dự bị ghi, sau phút anh ta vào sân. Ở các giải lớn là 14,1%.
First League (Nga) lấy được nhiều nhất từ ghế dự bị: 16,6% số bàn đến từ người bắt đầu trận đấu bằng cách ngồi.
| Giải đấu | Do dự bị ghi | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. First League Nga | 16,6% | 813 |
| 2. Division Profesional - Apertura Paraguay | 16,6% | 428 |
| 3. Serie B Brazil | 15,9% | 874 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 15,5% | 477 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 15,3% | 635 |
| 6. K League 1 Hàn Quốc | 14,9% | 598 |
| 7. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 14,6% | 603 |
| 8. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 14,4% | 534 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 14,4% | 860 |
| 10. FA Cup Anh | 14,3% | 481 |
| 11. J2 League Nhật Bản | 14% | 1.094 |
| 12. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 13,9% | 567 |
| 13. Primera Nacional Argentina | 13,9% | 1.063 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 13,9% | 568 |
| 15. Segunda División Tây Ban Nha | 13,9% | 1.023 |
| 16. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 13,6% | 557 |
| 17. Serie A Brazil | 13,5% | 893 |
| 18. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 13,4% | 426 |
| 19. Ligue 2 Pháp | 13% | 913 |
| 20. Liga de Expansión MX Mexico | 12,9% | 834 |
| 21. Challenge League Thụy Sĩ | 12,9% | 520 |
| 22. K League 2 Hàn Quốc | 12,8% | 522 |
| 23. Primera División Peru | 12,8% | 937 |
| 24. UEFA Europa League Quốc tế | 12,8% | 1.156 |
| 25. Liga Profesional Argentina Argentina | 12,8% | 1.000 |
| 26. HNL Croatia | 12,8% | 423 |
| 27. Serie C - Girone A Italy | 12,7% | 2.609 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 12,4% | 436 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 12,3% | 561 |
| 30. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12,1% | 807 |
| 31. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 12,1% | 504 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 12,1% | 703 |
| 33. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12% | 983 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12% | 1.096 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 11,9% | 805 |
| 36. Erovnuli Liga 2 Georgia | 11,9% | 437 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 11,8% | 964 |
| 38. U19 Bundesliga Đức | 11,7% | 1.794 |
| 39. Liga II Romania | 11,6% | 550 |
| 40. 1. Division Na Uy | 11,6% | 688 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Bàn thắng chỉ được tính nếu rơi vào sau khi người ghi bàn đã vào sân. Không có bước kiểm tra đó, con số ra 34%, vì dữ liệu nêu tên cầu thủ rời sân trước.