Cầu thủ dự bị ghi bao nhiêu bàn?
Tỷ lệ bàn thắng do cầu thủ vào sân từ ghế dự bị ghi, sau phút anh ta vào sân. Ở các giải lớn là 14,1%.
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha (Tây Ban Nha) lấy được nhiều nhất từ ghế dự bị: 26,7% số bàn đến từ người bắt đầu trận đấu bằng cách ngồi.
| Giải đấu | Do dự bị ghi | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Cúp Nhà vua Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 26,7% | 3.027 |
| 2. MLS Next Pro Hoa Kỳ | 21,5% | 8.679 |
| 3. K League 1 Hàn Quốc | 20,5% | 5.593 |
| 4. League Cup Anh | 20,1% | 5.181 |
| 5. UEFA Conference League Quốc tế | 19,8% | 7.003 |
| 6. J-League Cup Nhật Bản | 19,5% | 2.544 |
| 7. Division Profesional - Apertura Paraguay | 19,1% | 3.327 |
| 8. Coppa Italia Italy | 18,9% | 2.037 |
| 9. Division Profesional - Clausura Paraguay | 18,8% | 3.258 |
| 10. DFB Pokal Đức | 18,8% | 3.393 |
| 11. UEFA U21 Championship - Qualification Quốc tế | 18,8% | 2.329 |
| 12. K League 2 Hàn Quốc | 18,3% | 5.258 |
| 13. Football League Trophy Anh | 18,3% | 5.906 |
| 14. Copa Sudamericana Quốc tế | 18,2% | 2.947 |
| 15. League Two Trung Quốc | 18,2% | 2.818 |
| 16. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 18,1% | 7.864 |
| 17. Liga Panameña de Fútbol Panama | 17,9% | 3.490 |
| 18. Primera División RFEF - Group 2 Tây Ban Nha | 17,6% | 5.786 |
| 19. Primera División Bolivia | 17,5% | 7.472 |
| 20. UEFA U17 Championship - Qualification Quốc tế | 17,4% | 2.427 |
| 21. Liga 3 Bồ Đào Nha | 17,4% | 3.898 |
| 22. Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ Quốc tế | 17,3% | 3.143 |
| 23. Primera División RFEF - Group 1 Tây Ban Nha | 17,3% | 5.728 |
| 24. US Open Cup Hoa Kỳ | 17,3% | 3.466 |
| 25. Cup Nga | 17,1% | 3.275 |
| 26. 1. Division Síp | 16,9% | 4.692 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 16,9% | 7.302 |
| 28. League Cup Scotland | 16,9% | 3.458 |
| 29. Serie C - Girone C Italy | 16,8% | 7.069 |
| 30. J3 League Nhật Bản | 16,8% | 6.827 |
| 31. Segunda División Tây Ban Nha | 16,6% | 10.721 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 16,6% | 6.066 |
| 33. Segunda División Chile | 16,5% | 2.644 |
| 34. First League Nga | 16,4% | 8.205 |
| 35. First NL Croatia | 16,4% | 4.293 |
| 36. 1st Division Nam Phi | 16,3% | 3.032 |
| 37. Primera Nacional Argentina | 16,2% | 14.354 |
| 38. Serie B Brazil | 16,2% | 12.671 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina Bosnia và Herzegovina | 16,1% | 3.366 |
| 40. Serie C - Girone B Italy | 16,1% | 6.869 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Bàn thắng chỉ được tính nếu rơi vào sau khi người ghi bàn đã vào sân. Không có bước kiểm tra đó, con số ra 34%, vì dữ liệu nêu tên cầu thủ rời sân trước.