Cầu thủ dự bị ghi bao nhiêu bàn?
Tỷ lệ bàn thắng do cầu thủ vào sân từ ghế dự bị ghi, sau phút anh ta vào sân. Ở các giải lớn là 14,1%.
Persha Liga (Ukraina) lấy được nhiều nhất từ ghế dự bị: 16,8% số bàn đến từ người bắt đầu trận đấu bằng cách ngồi.
| Giải đấu | Do dự bị ghi | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Persha Liga Ukraina | 16,8% | 661 |
| 2. Türkiye Kupası Thổ Nhĩ Kỳ | 15,8% | 543 |
| 3. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 15,4% | 603 |
| 4. Friendlies Quốc tế | 15,2% | 539 |
| 5. Primera Nacional Argentina | 15% | 618 |
| 6. 1. Division Belarus | 15% | 587 |
| 7. Erovnuli Liga 2 Georgia | 15% | 494 |
| 8. Liga de Expansión MX Mexico | 14,8% | 634 |
| 9. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 14,7% | 544 |
| 10. Serie C - Girone A Italy | 14,7% | 2.191 |
| 11. First League Nga | 14,5% | 876 |
| 12. Premier Soccer League Nam Phi | 14,3% | 477 |
| 13. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 14% | 863 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 14% | 600 |
| 15. Segunda División Tây Ban Nha | 13,9% | 1.046 |
| 16. Serie B Brazil | 13,8% | 802 |
| 17. HNL Croatia | 13,7% | 482 |
| 18. Serie A Brazil | 13,5% | 904 |
| 19. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 13,4% | 404 |
| 20. Ligue 2 Pháp | 13,3% | 1.005 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 13,1% | 528 |
| 22. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 13% | 529 |
| 23. Coupe de France Pháp | 13% | 639 |
| 24. J2 League Nhật Bản | 13% | 1.171 |
| 25. USL Championship Hoa Kỳ | 12,9% | 1.313 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 12,9% | 510 |
| 27. Challenge League Thụy Sĩ | 12,7% | 543 |
| 28. Segunda División Peru | 12,7% | 710 |
| 29. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 12,7% | 1.445 |
| 30. NB I Hungary | 12,7% | 545 |
| 31. J1 League Nhật Bản | 12,6% | 768 |
| 32. Danish Superliga Đan Mạch | 12,6% | 684 |
| 33. Primera División Peru | 12,5% | 917 |
| 34. Serie B Italy | 12,5% | 1.173 |
| 35. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 12,4% | 498 |
| 36. UEFA Europa League Quốc tế | 12,4% | 1.189 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12,3% | 880 |
| 38. Liga Profesional Argentina Argentina | 12,3% | 832 |
| 39. Primera A Colombia | 12,2% | 901 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 12% | 835 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Bàn thắng chỉ được tính nếu rơi vào sau khi người ghi bàn đã vào sân. Không có bước kiểm tra đó, con số ra 34%, vì dữ liệu nêu tên cầu thủ rời sân trước.