Cầu thủ dự bị ghi bao nhiêu bàn?
Tỷ lệ bàn thắng do cầu thủ vào sân từ ghế dự bị ghi, sau phút anh ta vào sân. Ở các giải lớn là 14,1%.
Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia (Armenia) lấy được nhiều nhất từ ghế dự bị: 17,3% số bàn đến từ người bắt đầu trận đấu bằng cách ngồi.
| Giải đấu | Do dự bị ghi | Bàn thắng |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia Armenia | 17,3% | 404 |
| 2. Persha Liga Ukraina | 16% | 681 |
| 3. Primera Nacional Argentina | 14,7% | 756 |
| 4. 1. Division Belarus | 14,5% | 516 |
| 5. Championship Anh | 13,9% | 1.434 |
| 6. Serie B Brazil | 13,5% | 1.043 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 13,3% | 527 |
| 8. Liga Nacional Guatemala | 13,2% | 763 |
| 9. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13,2% | 980 |
| 10. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 13,1% | 405 |
| 11. Major League Soccer Hoa Kỳ | 13% | 868 |
| 12. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 12,8% | 423 |
| 13. J2 League Nhật Bản | 12,6% | 1.061 |
| 14. J1 League Nhật Bản | 12,5% | 834 |
| 15. NB I Hungary | 12,4% | 619 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12,3% | 726 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 12,2% | 510 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 12,1% | 603 |
| 19. FA Cup Anh | 11,9% | 582 |
| 20. NB II Hungary | 11,9% | 658 |
| 21. 2. Bundesliga Đức | 11,8% | 772 |
| 22. Meistriliiga Estonia | 11,8% | 526 |
| 23. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 11,8% | 723 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 11,8% | 902 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 11,7% | 503 |
| 26. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 11,7% | 862 |
| 27. Ligue 2 Pháp | 11,5% | 888 |
| 28. Serie A Brazil | 11,4% | 926 |
| 29. Erovnuli Liga 2 Georgia | 11,4% | 1.166 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 11,3% | 521 |
| 31. Esiliiga A Estonia | 11,3% | 629 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 11,3% | 1.038 |
| 33. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 11,2% | 516 |
| 34. Danish Superliga Đan Mạch | 11,2% | 543 |
| 35. Primera B Metropolitana Argentina | 11% | 869 |
| 36. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 10,9% | 1.370 |
| 37. Conference Premier Anh | 10,9% | 1.553 |
| 38. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 10,8% | 437 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 10,7% | 1.013 |
| 40. Primera División Venezuela | 10,6% | 745 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Bàn thắng chỉ được tính nếu rơi vào sau khi người ghi bàn đã vào sân. Không có bước kiểm tra đó, con số ra 34%, vì dữ liệu nêu tên cầu thủ rời sân trước.