Where do tempers go last?
Share of cards shown from the 85th minute on — when a result is settled or slipping away.
2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) loses its head latest: 33,3% of its cards come after the 85th minute.
| League | After 85′ | Cards |
|---|---|---|
| 1. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 33.3% | 213 |
| 2. Indian Super League Ấn Độ | 24.2% | 508 |
| 3. Division Profesional - Clausura Paraguay | 23.9% | 389 |
| 4. USL League One Hoa Kỳ | 23.8% | 366 |
| 5. 2. Division - Group 2 Na Uy | 23.4% | 346 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 23.3% | 1.173 |
| 7. Danish Superliga Đan Mạch | 23.2% | 816 |
| 8. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 22.9% | 336 |
| 9. Botola Pro Ma-rốc | 22.8% | 1.103 |
| 10. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 22.8% | 276 |
| 11. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 22.8% | 1.106 |
| 12. K League 1 Hàn Quốc | 22.5% | 570 |
| 13. USL Championship Hoa Kỳ | 22.3% | 1.288 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva Litva | 22.2% | 325 |
| 15. Serie A Brazil | 22% | 1.874 |
| 16. Segunda División Tây Ban Nha | 22% | 2.338 |
| 17. Thai League 1 Thái Lan | 21.9% | 1.096 |
| 18. Superettan Thụy Điển | 21.9% | 882 |
| 19. Liga II Romania | 21.9% | 819 |
| 20. J2 League Nhật Bản | 21.8% | 888 |
| 21. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 21.8% | 445 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 21.7% | 1.944 |
| 23. FA WSL Anh | 21.6% | 287 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 21.6% | 1.549 |
| 25. J1 League Nhật Bản | 21.5% | 684 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 21.5% | 587 |
| 27. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 21.3% | 338 |
| 28. Championship Anh | 21.2% | 1.690 |
| 29. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc Séc | 21.2% | 871 |
| 30. U18 Premier League - North Anh | 21.2% | 316 |
| 31. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 21.2% | 1.724 |
| 32. Esiliiga A Estonia | 21.1% | 710 |
| 33. Ykkönen Phần Lan | 20.9% | 493 |
| 34. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 20.8% | 1.681 |
| 35. Division Profesional - Apertura Paraguay | 20.8% | 615 |
| 36. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 20.8% | 1.715 |
| 37. League One Anh | 20.7% | 1.842 |
| 38. First League Bulgaria | 20.7% | 1.209 |
| 39. Allsvenskan Thụy Điển | 20.6% | 956 |
| 40. Major League Soccer Hoa Kỳ | 20.5% | 1.246 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only.