Where do tempers go last?
Share of cards shown from the 85th minute on — when a result is settled or slipping away.
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha (Bồ Đào Nha) loses its head latest: 23,5% of its cards come after the 85th minute.
| League | After 85′ | Cards |
|---|---|---|
| 1. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 23.5% | 1.497 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 22.9% | 1.564 |
| 3. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 22.6% | 1.787 |
| 4. League One Anh | 22.5% | 1.824 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 21.8% | 981 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 21.8% | 1.239 |
| 7. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 21.5% | 960 |
| 8. Championship Anh | 21% | 2.084 |
| 9. Segunda División Tây Ban Nha | 20.6% | 2.487 |
| 10. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 20.5% | 371 |
| 11. Veikkausliiga Phần Lan | 20.4% | 353 |
| 12. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 19.6% | 1.341 |
| 13. Liga MX Mexico | 19.6% | 745 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 19.5% | 1.169 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 19.2% | 1.995 |
| 16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 19.1% | 815 |
| 17. Primera A Colombia | 19.1% | 2.531 |
| 18. Allsvenskan Thụy Điển | 19% | 857 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 19% | 1.097 |
| 20. Serie B Brazil | 18.9% | 1.887 |
| 21. Primera División Peru | 18.9% | 1.434 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 18.6% | 731 |
| 23. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 18.5% | 767 |
| 24. 2. Bundesliga Đức | 18.5% | 1.304 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 18.5% | 769 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 18.5% | 585 |
| 27. Super League Trung Quốc | 18.2% | 1.057 |
| 28. J1 League Nhật Bản | 17.9% | 788 |
| 29. Serie A Brazil | 17.6% | 1.923 |
| 30. Eredivisie Hà Lan | 17.6% | 1.027 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 17.6% | 812 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 17.4% | 735 |
| 33. Serie B Italy | 17.4% | 2.013 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 17.3% | 1.643 |
| 35. Liga Profesional Argentina Argentina | 17% | 1.947 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 16.4% | 768 |
| 37. Danish Superliga Đan Mạch | 15.9% | 684 |
| 38. Ligue 2 Pháp | 15.8% | 1.492 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 15.2% | 1.564 |
| 40. 3. Liga Đức | 13.3% | 1.545 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only.