Where do tempers go last?
Share of cards shown from the 85th minute on — when a result is settled or slipping away.
2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) loses its head latest: 31,9% of its cards come after the 85th minute.
| League | After 85′ | Cards |
|---|---|---|
| 1. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 31.9% | 213 |
| 2. I-League Ấn Độ | 28.4% | 356 |
| 3. Mineiro - 1 Brazil | 27.7% | 361 |
| 4. Damallsvenskan Thụy Điển | 26.2% | 248 |
| 5. Division Profesional - Clausura Paraguay | 25.2% | 421 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia Armenia | 25% | 648 |
| 7. Ykkönen Phần Lan | 24.5% | 702 |
| 8. U18 Premier League - North Anh | 24.3% | 470 |
| 9. Premier League Ethiopia | 24% | 758 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 23.9% | 1.937 |
| 11. Danish Superliga Đan Mạch | 23.8% | 764 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 23.8% | 2.029 |
| 13. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 23.3% | 352 |
| 14. Botola Pro Ma-rốc | 23.2% | 1.053 |
| 15. Kakkonen - Lohko A Phần Lan | 23.1% | 458 |
| 16. 2. Division - Group 2 Na Uy | 22.9% | 602 |
| 17. Liga II Romania | 22.8% | 1.316 |
| 18. Kakkonen - Lohko B Phần Lan | 22.7% | 506 |
| 19. Giải bóng đá vô địch quốc gia Moldova Moldova | 22.6% | 403 |
| 20. Paulista - A1 Brazil | 22.6% | 412 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 22.4% | 1.684 |
| 22. Kakkonen - Lohko C Phần Lan | 22.4% | 401 |
| 23. Championship Anh | 22.4% | 2.165 |
| 24. First League Bulgaria | 22.3% | 1.259 |
| 25. Super League Trung Quốc | 22.3% | 677 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 22.3% | 701 |
| 27. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 22.1% | 777 |
| 28. NWSL Women Hoa Kỳ | 22.1% | 330 |
| 29. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 22.1% | 837 |
| 30. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 22.1% | 516 |
| 31. USL Championship Hoa Kỳ | 22.1% | 2.461 |
| 32. Serie A Brazil | 22% | 1.745 |
| 33. League One Anh | 21.9% | 2.052 |
| 34. Tweede Divisie Hà Lan | 21.8% | 762 |
| 35. Czech Liga Séc | 21.7% | 1.210 |
| 36. Primera A Colombia | 21.6% | 2.126 |
| 37. FA WSL Anh | 21.5% | 274 |
| 38. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 21.2% | 745 |
| 39. Carioca - 1 Brazil | 21.2% | 373 |
| 40. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 21.1% | 1.613 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only.