Where do tempers go last?
Share of cards shown from the 85th minute on — when a result is settled or slipping away.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) loses its head latest: 23,6% of its cards come after the 85th minute.
| League | After 85′ | Cards |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 23.6% | 364 |
| 2. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 22.8% | 1.064 |
| 3. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 22.4% | 1.517 |
| 4. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 22.3% | 1.236 |
| 5. Veikkausliiga Phần Lan | 22% | 600 |
| 6. Major League Soccer Hoa Kỳ | 21.8% | 1.520 |
| 7. League One Anh | 21.3% | 2.031 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 21.1% | 2.045 |
| 9. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 21% | 1.817 |
| 10. Championship Anh | 21% | 2.032 |
| 11. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 20.7% | 652 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 20.6% | 1.239 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 20.6% | 1.600 |
| 14. Super League Trung Quốc | 20.5% | 1.027 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 20.4% | 1.876 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 20% | 1.239 |
| 17. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 20% | 1.383 |
| 18. Segunda División Tây Ban Nha | 19.4% | 2.579 |
| 19. Danish Superliga Đan Mạch | 19.4% | 909 |
| 20. Serie A Brazil | 19.3% | 1.992 |
| 21. Indian Super League Ấn Độ | 19.1% | 366 |
| 22. Primera División Peru | 19.1% | 2.012 |
| 23. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 19.1% | 1.028 |
| 24. Liga MX Mexico | 19% | 1.483 |
| 25. Allsvenskan Thụy Điển | 18.7% | 779 |
| 26. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 18.7% | 1.304 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 18.5% | 972 |
| 28. Primera A Colombia | 18.3% | 2.419 |
| 29. Serie B Brazil | 18.1% | 1.488 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 17.9% | 1.510 |
| 31. Primera División Chile | 17.8% | 1.284 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 17.8% | 1.329 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 17.7% | 855 |
| 34. J1 League Nhật Bản | 17.6% | 761 |
| 35. Eredivisie Hà Lan | 17.6% | 1.024 |
| 36. 2. Bundesliga Đức | 17.5% | 1.352 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 17.3% | 831 |
| 38. First League Bulgaria | 17.3% | 1.049 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 17.2% | 1.105 |
| 40. 1. Division Síp | 17% | 892 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only.