Nơi nào mất bình tĩnh muộn nhất?
Tỷ lệ thẻ được rút từ phút 85 trở đi, khi kết quả đã an bài hoặc đang tuột đi.
2. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) mất bình tĩnh muộn nhất: 43,2% số thẻ đến sau phút 85.
| Giải đấu | Sau phút 85 | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. 2. Lig Thổ Nhĩ Kỳ | 43.2% | 206 |
| 2. Reserve League Argentina | 32.8% | 204 |
| 3. Second League A - Division A Gold Nga | 27.5% | 364 |
| 4. Indian Super League Ấn Độ | 27.1% | 682 |
| 5. Torneo Federal A Argentina | 26.8% | 228 |
| 6. K League 1 Hàn Quốc | 26.5% | 884 |
| 7. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 26.4% | 866 |
| 8. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 26.4% | 1.236 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 26.3% | 765 |
| 10. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 26.3% | 1.717 |
| 11. Ligue 1 Algeria | 25.6% | 559 |
| 12. Giải bóng đá Ngoại hạng Armenia Armenia | 25.5% | 748 |
| 13. FA WSL Anh | 25.5% | 384 |
| 14. Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore Singapore | 25.4% | 441 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 24.8% | 1.478 |
| 16. Mineiro - 1 Brazil | 24.8% | 407 |
| 17. U18 Premier League - North Anh | 24.6% | 548 |
| 18. Ettan - Norra Thụy Điển | 24.6% | 861 |
| 19. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 24.6% | 1.030 |
| 20. First League Bắc Macedonia | 24.5% | 1.153 |
| 21. K League 2 Hàn Quốc | 24.5% | 807 |
| 22. Damallsvenskan Thụy Điển | 24.4% | 283 |
| 23. 3. liga - CFL B Séc | 24.3% | 982 |
| 24. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 24.3% | 1.698 |
| 25. 2. Division - Group 2 Na Uy | 24.3% | 577 |
| 26. Second League A - Division A Silver Nga | 24.3% | 371 |
| 27. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 24.2% | 1.605 |
| 28. Serie A Brazil | 24.2% | 2.092 |
| 29. Super League Trung Quốc | 24.2% | 967 |
| 30. Premier League 2 Division One Anh | 24.2% | 1.170 |
| 31. Ettan - Södra Thụy Điển | 24.1% | 779 |
| 32. Brasileiro Women Brazil | 24.1% | 291 |
| 33. Primera División Uruguay | 24% | 1.061 |
| 34. I-League Ấn Độ | 24% | 612 |
| 35. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 24% | 883 |
| 36. Liga 3 Bồ Đào Nha | 24% | 1.602 |
| 37. Thai League 1 Thái Lan | 24% | 1.127 |
| 38. Canadian Premier League Canada | 23.9% | 536 |
| 39. Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan Kazakhstan | 23.8% | 711 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 23.7% | 1.871 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức.