Nơi nào mất bình tĩnh muộn nhất?
Tỷ lệ thẻ được rút từ phút 85 trở đi, khi kết quả đã an bài hoặc đang tuột đi.
Serie B (Brazil) mất bình tĩnh muộn nhất: 31,5% số thẻ đến sau phút 85.
| Giải đấu | Sau phút 85 | Thẻ |
|---|---|---|
| 1. Serie B Brazil | 31.5% | 200 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 22% | 1.292 |
| 3. Segunda División Tây Ban Nha | 21% | 2.457 |
| 4. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 20.8% | 735 |
| 5. Championship Anh | 20.5% | 2.127 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 20.3% | 1.558 |
| 7. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 20.3% | 582 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 20.2% | 1.469 |
| 9. League One Anh | 20% | 1.924 |
| 10. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 19.5% | 973 |
| 11. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 19.4% | 629 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 19.4% | 1.527 |
| 13. Allsvenskan Thụy Điển | 19.2% | 790 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 19% | 1.488 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 18.9% | 1.374 |
| 16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 18.8% | 733 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 18.8% | 704 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 18.7% | 1.256 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 18.6% | 985 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 18.4% | 2.079 |
| 21. Super League Trung Quốc | 18.3% | 989 |
| 22. J1 League Nhật Bản | 18.2% | 870 |
| 23. Liga MX Mexico | 18% | 1.610 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 17.9% | 719 |
| 25. Major League Soccer Hoa Kỳ | 17.7% | 1.275 |
| 26. Eerste Divisie Hà Lan | 17.2% | 577 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 17% | 1.860 |
| 28. Serie A Brazil | 16.8% | 1.838 |
| 29. Primera A Colombia | 16.6% | 2.824 |
| 30. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 16.6% | 1.004 |
| 31. Serie B Italy | 16.5% | 2.564 |
| 32. 2. Bundesliga Đức | 16.4% | 1.418 |
| 33. Liga Profesional Argentina Argentina | 16.3% | 2.410 |
| 34. Eredivisie Hà Lan | 16.1% | 1.034 |
| 35. Danish Superliga Đan Mạch | 15.7% | 828 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 15.5% | 663 |
| 37. Ligue 2 Pháp | 15.5% | 1.307 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 14.4% | 1.433 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ tính giờ thi đấu chính thức.