Where do tempers go last?
Share of cards shown from the 85th minute on — when a result is settled or slipping away.
Indian Super League (Ấn Độ) loses its head latest: 25,1% of its cards come after the 85th minute.
| League | After 85′ | Cards |
|---|---|---|
| 1. Indian Super League Ấn Độ | 25.1% | 459 |
| 2. Championship Anh | 24.1% | 1.962 |
| 3. Ykkönen Phần Lan | 22.3% | 381 |
| 4. Danish Superliga Đan Mạch | 22.1% | 1.016 |
| 5. Giải bóng đá hạng ba Anh Scotland | 22% | 372 |
| 6. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 22% | 527 |
| 7. Primera División Chile | 21.9% | 934 |
| 8. Giải bóng đá Ngoại hạng Azerbaijan Azerbaijan | 21.8% | 422 |
| 9. Super Liga Slovakia | 21.8% | 693 |
| 10. Serie A Brazil | 21.8% | 1.800 |
| 11. Premier League Ai Cập | 21.7% | 1.067 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 21.7% | 1.681 |
| 13. FA WSL Anh | 21.5% | 200 |
| 14. Premier League Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 21.4% | 294 |
| 15. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 21.4% | 1.077 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 21.2% | 1.591 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 21.2% | 1.690 |
| 18. Veikkausliiga Phần Lan | 21% | 649 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 20.9% | 2.047 |
| 20. Super League Trung Quốc | 20.8% | 957 |
| 21. Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan Uzbekistan | 20.8% | 231 |
| 22. First Division Ireland | 20.8% | 207 |
| 23. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 20.7% | 1.364 |
| 24. USL Championship Hoa Kỳ | 20.6% | 1.453 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia Georgia | 20.5% | 415 |
| 26. Serie B Brazil | 20.3% | 1.986 |
| 27. UEFA Youth League Quốc tế | 20.3% | 300 |
| 28. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Séc Séc | 20.2% | 1.092 |
| 29. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 20.1% | 601 |
| 30. Major League Soccer Hoa Kỳ | 20.1% | 1.625 |
| 31. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 20.1% | 1.569 |
| 32. League One Scotland | 20% | 305 |
| 33. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 19.9% | 890 |
| 34. Eredivisie Hà Lan | 19.9% | 820 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 19.8% | 1.396 |
| 36. Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam Việt Nam | 19.6% | 311 |
| 37. Segunda División Tây Ban Nha | 19.5% | 2.685 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 19.5% | 1.300 |
| 39. Eerste Divisie Hà Lan | 19.4% | 926 |
| 40. Primera División Bolivia | 19.4% | 1.086 |
Showing every competition. Major competitions only
Regular time only.