Where is the game stopped most?
Fouls per side per match — a different measure of a rough league than the card count, and they do not always agree.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp (Hy Lạp) stops most often: 15,71 fouls per side per match.
| League | Fouls per side | Team-matches |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 15.71 | 4.510 |
| 2. Serie B Brazil | 15.42 | 6.692 |
| 3. Serie B Italy | 15.31 | 8.026 |
| 4. Primera División Peru | 14.51 | 5.440 |
| 5. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 14.25 | 3.684 |
| 6. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 14.16 | 6.830 |
| 7. Segunda División Tây Ban Nha | 14.09 | 9.386 |
| 8. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 14.01 | 2.640 |
| 9. First League Bulgaria | 13.99 | 3.102 |
| 10. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 13.89 | 5.540 |
| 11. Serie A Brazil | 13.89 | 8.500 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 13.87 | 2.868 |
| 13. Super League Trung Quốc | 13.78 | 4.760 |
| 14. Super Liga Serbia | 13.72 | 2.336 |
| 15. Ligue 2 Pháp | 13.72 | 7.534 |
| 16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 13.7 | 5.910 |
| 17. Paulista - A1 Brazil | 13.69 | 1.124 |
| 18. 2. Bundesliga Đức | 13.53 | 7.096 |
| 19. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 13.43 | 4.790 |
| 20. 1. Division Síp | 13.38 | 1.090 |
| 21. Liga Profesional Argentina Argentina | 13.3 | 8.724 |
| 22. 1. SNL Slovenia | 13.28 | 1.000 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 13.27 | 8.124 |
| 24. Super Liga Slovakia | 13.26 | 2.028 |
| 25. Primera A Colombia | 13.26 | 7.748 |
| 26. Liga Pro Ecuador | 13.18 | 2.694 |
| 27. Czech Liga Séc | 13.17 | 3.486 |
| 28. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 13.08 | 4.844 |
| 29. Challenger Pro League Bỉ | 13.07 | 1.272 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13.06 | 7.660 |
| 31. Liga MX Mexico | 12.97 | 6.394 |
| 32. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 12.89 | 4.932 |
| 33. 3. Liga Đức | 12.7 | 4.508 |
| 34. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 12.63 | 3.918 |
| 35. HNL Croatia | 12.57 | 2.080 |
| 36. Allsvenskan Thụy Điển | 12.45 | 4.976 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.42 | 7.412 |
| 38. Primera División Chile | 12.38 | 4.032 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12.35 | 4.262 |
| 40. Thai League 1 Thái Lan | 12.27 | 1.116 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.