Trận đấu bị ngắt nhiều nhất ở đâu?
Số lỗi mỗi đội mỗi trận: một thước đo độ rắn khác với việc đếm thẻ, và hai con số không phải lúc nào cũng đồng thuận.
Serie B (Brazil) ngắt trận thường xuyên nhất: 16,48 lỗi mỗi đội mỗi trận.
| Giải đấu | Lỗi mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. Serie B Brazil | 16.48 | 756 |
| 2. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 15.91 | 484 |
| 3. Liga Pro Ecuador | 15.9 | 374 |
| 4. Primera División Peru | 15.56 | 464 |
| 5. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 15.28 | 522 |
| 6. Serie B Italy | 15.28 | 780 |
| 7. Serie A Brazil | 14.94 | 760 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 14.93 | 616 |
| 9. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 14.41 | 480 |
| 10. First League Bulgaria | 14.17 | 446 |
| 11. Liga Profesional Argentina Argentina | 14.09 | 952 |
| 12. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 13.76 | 472 |
| 13. Ligue 2 Pháp | 13.73 | 764 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 13.69 | 612 |
| 15. Segunda División Tây Ban Nha | 13.51 | 936 |
| 16. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 13.48 | 694 |
| 17. Super League Trung Quốc | 13.41 | 360 |
| 18. 1. SNL Slovenia | 13.35 | 244 |
| 19. Czech Liga Séc | 13.33 | 548 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13.31 | 760 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 13.26 | 286 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 13.24 | 760 |
| 23. Indian Super League Ấn Độ | 13.2 | 230 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 13.16 | 632 |
| 25. K League 1 Hàn Quốc | 13.08 | 460 |
| 26. Allsvenskan Thụy Điển | 13 | 484 |
| 27. Liga MX Mexico | 12.87 | 684 |
| 28. Super Liga Slovakia | 12.74 | 378 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12.71 | 390 |
| 30. Primera A Colombia | 12.33 | 554 |
| 31. Primera División Chile | 12.31 | 540 |
| 32. 3. Liga Đức | 12.3 | 716 |
| 33. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12.29 | 944 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 12.25 | 326 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.23 | 760 |
| 36. HNL Croatia | 12.14 | 360 |
| 37. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 12.12 | 464 |
| 38. Superettan Thụy Điển | 12.04 | 396 |
| 39. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 11.99 | 360 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 11.89 | 616 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.