Trận đấu bị ngắt nhiều nhất ở đâu?
Số lỗi mỗi đội mỗi trận: một thước đo độ rắn khác với việc đếm thẻ, và hai con số không phải lúc nào cũng đồng thuận.
First League (Bulgaria) ngắt trận thường xuyên nhất: 16,8 lỗi mỗi đội mỗi trận.
| Giải đấu | Lỗi mỗi đội | Đội-trận |
|---|---|---|
| 1. First League Bulgaria | 16.8 | 420 |
| 2. Serie B Brazil | 16.29 | 538 |
| 3. Primera División Peru | 16.22 | 714 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 16.2 | 608 |
| 5. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 16.15 | 474 |
| 6. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 16.04 | 480 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 16.04 | 360 |
| 8. Primera A Colombia | 16.04 | 814 |
| 9. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 15.96 | 490 |
| 10. Primera División Chile | 15.57 | 480 |
| 11. Serie A Brazil | 15.52 | 760 |
| 12. Serie B Italy | 15.45 | 660 |
| 13. Segunda División Tây Ban Nha | 15.45 | 888 |
| 14. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 14.81 | 576 |
| 15. Super League Trung Quốc | 14.79 | 480 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 14.68 | 390 |
| 17. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 14.49 | 474 |
| 18. 2. Bundesliga Đức | 14.47 | 610 |
| 19. 3. Liga Đức | 14.35 | 318 |
| 20. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 14.02 | 280 |
| 21. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 13.94 | 480 |
| 22. Liga Profesional Argentina Argentina | 13.89 | 642 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 13.86 | 612 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 13.56 | 760 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 13.52 | 274 |
| 26. Liga MX Mexico | 13.48 | 668 |
| 27. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 13.46 | 478 |
| 28. Ligue 2 Pháp | 13.43 | 760 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13.36 | 760 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 13.22 | 760 |
| 31. J1 League Nhật Bản | 12.96 | 612 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 12.81 | 356 |
| 33. Championship Anh | 12.15 | 1.110 |
| 34. Allsvenskan Thụy Điển | 12.01 | 480 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 11.95 | 480 |
| 36. Veikkausliiga Phần Lan | 11.91 | 324 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 11.89 | 616 |
| 38. Major League Soccer Hoa Kỳ | 11.57 | 812 |
| 39. Eredivisie Hà Lan | 11.34 | 624 |
| 40. Danish Superliga Đan Mạch | 11.19 | 452 |
Đang hiển thị mọi giải đấu. Chỉ các giải lớn
Chỉ các trận đấu giải.