Where is the game stopped most?
Fouls per side per match — a different measure of a rough league than the card count, and they do not always agree.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp (Hy Lạp) stops most often: 14,79 fouls per side per match.
| League | Fouls per side | Team-matches |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 14.79 | 480 |
| 2. Serie B Brazil | 14.43 | 760 |
| 3. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 14.35 | 420 |
| 4. Primera División Peru | 14.25 | 602 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 14.16 | 616 |
| 6. Serie B Italy | 14.07 | 780 |
| 7. Paulista - A1 Brazil | 13.95 | 200 |
| 8. Super League Trung Quốc | 13.7 | 590 |
| 9. Ligue 2 Pháp | 13.67 | 758 |
| 10. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 13.46 | 612 |
| 11. 1. Division Síp | 13.43 | 384 |
| 12. Serie A Brazil | 13.43 | 760 |
| 13. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 13.36 | 286 |
| 14. Segunda División Tây Ban Nha | 13.03 | 936 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.98 | 626 |
| 16. Primera División Uruguay | 12.96 | 306 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12.95 | 760 |
| 18. 1. SNL Slovenia | 12.89 | 210 |
| 19. Super Liga Slovakia | 12.88 | 260 |
| 20. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 12.76 | 612 |
| 21. First League Bulgaria | 12.75 | 374 |
| 22. Superettan Thụy Điển | 12.73 | 252 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12.62 | 390 |
| 24. 3. Liga Đức | 12.61 | 560 |
| 25. Liga Profesional Argentina Argentina | 12.48 | 1.162 |
| 26. Czech Liga Séc | 12.48 | 498 |
| 27. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 12.45 | 480 |
| 28. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 12.41 | 760 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 12.36 | 762 |
| 30. Premier Soccer League Nam Phi | 12.3 | 288 |
| 31. Allsvenskan Thụy Điển | 12.22 | 484 |
| 32. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 12.17 | 466 |
| 33. HNL Croatia | 12.08 | 360 |
| 34. Liga MX Mexico | 12.06 | 684 |
| 35. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12 | 976 |
| 36. Primera División Chile | 11.85 | 476 |
| 37. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 11.84 | 616 |
| 38. 2. Bundesliga Đức | 11.84 | 616 |
| 39. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 11.83 | 358 |
| 40. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 11.82 | 318 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.