Where is the game stopped most?
Fouls per side per match — a different measure of a rough league than the card count, and they do not always agree.
Serie B (Brazil) stops most often: 15,06 fouls per side per match.
| League | Fouls per side | Team-matches |
|---|---|---|
| 1. Serie B Brazil | 15.06 | 760 |
| 2. Super Liga Serbia | 15.01 | 580 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 14.74 | 478 |
| 4. Serie A Brazil | 14.32 | 760 |
| 5. Serie B Italy | 14.25 | 780 |
| 6. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 13.75 | 468 |
| 7. Paulista - A1 Brazil | 13.56 | 210 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 13.56 | 616 |
| 9. Primera División Peru | 13.27 | 668 |
| 10. HNL Croatia | 13.23 | 356 |
| 11. 1. Division Síp | 13.22 | 432 |
| 12. Ligue 2 Pháp | 13.19 | 760 |
| 13. Super League Trung Quốc | 13.18 | 480 |
| 14. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 12.96 | 628 |
| 15. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12.94 | 760 |
| 16. Challenger Pro League Bỉ | 12.89 | 402 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 12.87 | 602 |
| 18. Segunda División Tây Ban Nha | 12.75 | 934 |
| 19. NB I Hungary | 12.7 | 230 |
| 20. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 12.63 | 612 |
| 21. First League Bulgaria | 12.62 | 444 |
| 22. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.55 | 596 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.5 | 760 |
| 24. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 12.49 | 616 |
| 25. Premier Soccer League Nam Phi | 12.47 | 466 |
| 26. Allsvenskan Thụy Điển | 12.43 | 484 |
| 27. Superettan Thụy Điển | 12.39 | 468 |
| 28. Liga Pro Ecuador | 12.34 | 480 |
| 29. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 12.3 | 360 |
| 30. Liga Profesional Argentina Argentina | 12.29 | 756 |
| 31. Czech Liga Séc | 12.28 | 544 |
| 32. Super Liga Slovakia | 12.27 | 382 |
| 33. Thai League 1 Thái Lan | 12.22 | 396 |
| 34. Primera División Bolivia | 12.15 | 254 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 12.15 | 456 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 12.13 | 390 |
| 37. Veikkausliiga Phần Lan | 12.13 | 280 |
| 38. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 12.05 | 760 |
| 39. 3. Liga Đức | 12.02 | 638 |
| 40. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 11.98 | 296 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.