Where is the game stopped most?
Fouls per side per match — a different measure of a rough league than the card count, and they do not always agree.
Giải bóng đá vô địch quốc gia România (Romania) stops most often: 16,68 fouls per side per match.
| League | Fouls per side | Team-matches |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 16.68 | 360 |
| 2. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 16.48 | 612 |
| 3. Serie B Brazil | 16.45 | 676 |
| 4. Primera División Peru | 16.44 | 464 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 16.44 | 256 |
| 6. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 16.41 | 240 |
| 7. Primera A Colombia | 16.2 | 820 |
| 8. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 16.12 | 360 |
| 9. Super League Trung Quốc | 15.98 | 480 |
| 10. Serie A Brazil | 15.74 | 760 |
| 11. Serie B Italy | 15.3 | 932 |
| 12. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 15.08 | 498 |
| 13. 2. Bundesliga Đức | 14.93 | 612 |
| 14. Segunda División Tây Ban Nha | 14.92 | 924 |
| 15. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 14.83 | 256 |
| 16. Giải vô địch bóng đá Úc Úc | 14.79 | 270 |
| 17. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 14.55 | 358 |
| 18. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 14.53 | 612 |
| 19. Liga MX Mexico | 14.28 | 306 |
| 20. Liga Profesional Argentina Argentina | 14.09 | 752 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 13.9 | 612 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 13.85 | 760 |
| 23. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 13.7 | 480 |
| 24. Ligue 2 Pháp | 13.56 | 760 |
| 25. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 13.33 | 358 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 13.09 | 760 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 12.78 | 760 |
| 28. J1 League Nhật Bản | 12.6 | 612 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Na Uy Na Uy | 12.46 | 480 |
| 30. Allsvenskan Thụy Điển | 12.29 | 480 |
| 31. Championship Anh | 12.1 | 1.104 |
| 32. Giải bóng đá hạng ba Anh Anh | 11.99 | 388 |
| 33. Eredivisie Hà Lan | 11.98 | 612 |
| 34. Danish Superliga Đan Mạch | 11.68 | 354 |
| 35. League One Anh | 11.46 | 380 |
| 36. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 10.35 | 760 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.