Where is the game stopped most?
Fouls per side per match — a different measure of a rough league than the card count, and they do not always agree.
Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp (Hy Lạp) stops most often: 17,94 fouls per side per match.
| League | Fouls per side | Team-matches |
|---|---|---|
| 1. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 17.94 | 484 |
| 2. Serie B Brazil | 17.21 | 724 |
| 3. Liga Portugal 2 Bồ Đào Nha | 16.89 | 542 |
| 4. Primera División Peru | 16.36 | 530 |
| 5. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 15.71 | 616 |
| 6. Czech Liga Séc | 15.6 | 598 |
| 7. Serie B Italy | 15.59 | 774 |
| 8. Serie A Brazil | 15.57 | 760 |
| 9. Super League Trung Quốc | 15.4 | 324 |
| 10. First League Bulgaria | 15.38 | 438 |
| 11. Super Liga Slovakia | 15.37 | 284 |
| 12. Giải bóng đá Ngoại hạng Belarus Belarus | 15.1 | 262 |
| 13. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 14.99 | 330 |
| 14. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 14.98 | 454 |
| 15. Ligue 2 Pháp | 14.97 | 766 |
| 16. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 14.72 | 618 |
| 17. Segunda División Tây Ban Nha | 14.71 | 936 |
| 18. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 14.7 | 596 |
| 19. Liga Profesional Argentina Argentina | 14.64 | 248 |
| 20. Indian Super League Ấn Độ | 14.5 | 230 |
| 21. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 14.43 | 394 |
| 22. Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út Ả Rập Xê-út | 14.24 | 480 |
| 23. 1. SNL Slovenia | 14.07 | 242 |
| 24. Allsvenskan Thụy Điển | 14.05 | 484 |
| 25. Liga MX Mexico | 13.98 | 684 |
| 26. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 13.91 | 474 |
| 27. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 13.76 | 760 |
| 28. Primera División Chile | 13.36 | 602 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 13.25 | 760 |
| 30. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 13.22 | 840 |
| 31. K League 1 Hàn Quốc | 13.2 | 316 |
| 32. 2. Bundesliga Đức | 13.03 | 616 |
| 33. Danish Superliga Đan Mạch | 12.95 | 386 |
| 34. League One Anh | 12.93 | 1.114 |
| 35. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 12.85 | 764 |
| 36. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 12.76 | 476 |
| 37. 3. Liga Đức | 12.63 | 758 |
| 38. Major League Soccer Hoa Kỳ | 12.56 | 634 |
| 39. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 12.54 | 464 |
| 40. Championship Anh | 12.44 | 1.114 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.