Where is the game stopped most?
Fouls per side per match — a different measure of a rough league than the card count, and they do not always agree.
Super Liga (Serbia) stops most often: 15,7 fouls per side per match.
| League | Fouls per side | Team-matches |
|---|---|---|
| 1. Super Liga Serbia | 15.7 | 582 |
| 2. Serie B Italy | 15.3 | 778 |
| 3. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 14.07 | 466 |
| 4. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 14.04 | 616 |
| 5. Paulista - A1 Brazil | 13.67 | 208 |
| 6. Serie B Brazil | 13.43 | 760 |
| 7. Super League Trung Quốc | 13.27 | 480 |
| 8. Super Liga Slovakia | 13.14 | 382 |
| 9. Challenger Pro League Bỉ | 13.07 | 448 |
| 10. NB I Hungary | 13.05 | 262 |
| 11. Giải bóng đá ngoại hạng Nga Nga | 13.02 | 484 |
| 12. Segunda División Tây Ban Nha | 12.98 | 936 |
| 13. 3. Liga Đức | 12.98 | 450 |
| 14. Liga Pro Ecuador | 12.97 | 482 |
| 15. Giải bóng đá Ngoại hạng Israel Israel | 12.95 | 262 |
| 16. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 12.93 | 244 |
| 17. Ligue 2 Pháp | 12.84 | 616 |
| 18. Canadian Premier League Canada | 12.82 | 234 |
| 19. Serie A Brazil | 12.65 | 758 |
| 20. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.57 | 758 |
| 21. HNL Croatia | 12.56 | 352 |
| 22. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 12.54 | 684 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 12.54 | 758 |
| 24. Eerste Divisie Hà Lan | 12.43 | 760 |
| 25. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 12.42 | 760 |
| 26. Premier Division Ireland | 12.34 | 352 |
| 27. Premier Soccer League Nam Phi | 12.33 | 430 |
| 28. Thai League 1 Thái Lan | 12.25 | 432 |
| 29. Giải vô địch bóng đá Pháp Pháp | 12.14 | 616 |
| 30. Allsvenskan Thụy Điển | 12.13 | 484 |
| 31. Giải bóng đá vô địch quốc gia România Romania | 12.04 | 626 |
| 32. Giải vô địch bóng đá Ba Lan Ba Lan | 12 | 604 |
| 33. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo Áo | 11.98 | 296 |
| 34. J1 League Nhật Bản | 11.98 | 760 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 11.97 | 340 |
| 36. Superettan Thụy Điển | 11.94 | 218 |
| 37. Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ Thụy Sĩ | 11.92 | 456 |
| 38. Liga Profesional Argentina Argentina | 11.92 | 756 |
| 39. Giải vô địch bóng đá Ukraina Ukraina | 11.89 | 224 |
| 40. 2. Bundesliga Đức | 11.84 | 616 |
Showing every competition. Major competitions only
League play only.