How many cards does a goal cost?
Cards shown for every goal scored — one number for how attritional a league is.
Conference Premier (Anh) is the most attritional: 0 cards for every goal it scores.
| League | Cards per goal | Goals |
|---|---|---|
| 1. Conference Premier Anh | 0 | 1.489 |
| 2. League One Anh | 0 | 1.484 |
| 3. Championship Anh | 0 | 1.446 |
| 4. J2 League Nhật Bản | 0 | 1.214 |
| 5. Erovnuli Liga 2 Georgia | 0 | 1.119 |
| 6. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Anh | 0 | 1.052 |
| 7. Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha Tây Ban Nha | 0 | 1.045 |
| 8. Giải vô địch bóng đá Ý Italy | 0 | 1.035 |
| 9. Serie B Brazil | 0 | 998 |
| 10. Eredivisie Hà Lan | 0 | 991 |
| 11. Primera Nacional Argentina | 0 | 983 |
| 12. Giải vô địch bóng đá Đức Đức | 0 | 967 |
| 13. Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 956 |
| 14. 3. Liga Đức | 0 | 953 |
| 15. Ligue 2 Pháp | 0 | 939 |
| 16. Torneo Federal A Argentina | 0 | 930 |
| 17. Football League Hy Lạp | 0 | 904 |
| 18. Major League Soccer Hoa Kỳ | 0 | 884 |
| 19. J1 League Nhật Bản | 0 | 872 |
| 20. Serie A Brazil | 0 | 832 |
| 21. Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ Bỉ | 0 | 810 |
| 22. Primera B Metropolitana Argentina | 0 | 808 |
| 23. Giải vô địch bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 806 |
| 24. Giải bóng đá vô địch quốc gia Hy Lạp Hy Lạp | 0 | 802 |
| 25. 2. Bundesliga Đức | 0 | 785 |
| 26. Liga Nacional Guatemala | 0 | 750 |
| 27. NB I Hungary | 0 | 657 |
| 28. Championnat National Pháp | 0 | 647 |
| 29. Esiliiga A Estonia | 0 | 633 |
| 30. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Xứ Wales | 0 | 630 |
| 31. Giải bóng đá Ngoại hạng Anh Scotland | 0 | 626 |
| 32. Liga Pro Serie B Ecuador | 0 | 602 |
| 33. UEFA Champions League Quốc tế | 0 | 597 |
| 34. Giải vô địch bóng đá Áo Áo | 0 | 595 |
| 35. Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 0 | 572 |
| 36. Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha | 0 | 569 |
| 37. 1. Division Đan Mạch | 0 | 569 |
| 38. FA Cup Anh | 0 | 562 |
| 39. Giải bóng đá các ngôi sao Qatar Qatar | 0 | 551 |
| 40. Danish Superliga Đan Mạch | 0 | 544 |
Showing every competition. Major competitions only
Both counted from match events over the same matches, so a league appears only once its records carry cards.